tout-petit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trẻ nhỏ, em bé: Từ dùng để chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tout-petit dort dans son berceau. (Đứa trẻ nhỏ đang ngủ trong nôi của nó.)
- Elle s'occupe de son tout-petit avec beaucoup d'amour. (Cô ấy chăm sóc đứa con nhỏ của mình với rất nhiều tình yêu thương.)
- Cette crèche accueille les tout-petits. (Nhà trẻ này tiếp nhận các trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un tout-petit": là một đứa trẻ nhỏ.
- À cet âge, il est encore un tout-petit. (Ở tuổi này, nó vẫn còn là một đứa trẻ nhỏ.)
- "Pour les tout-petits": dành cho trẻ nhỏ.
- Ils ont conçu des jouets spécialement pour les tout-petits. (Họ đã thiết kế những món đồ chơi đặc biệt dành cho trẻ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Petit (adj/n): nhỏ, đứa trẻ. ("Tout-petit" nhấn mạnh hơn mức độ nhỏ tuổi so với "petit").
- Bébé (n): em bé, trẻ sơ sinh. (Gần nghĩa, nhưng "tout-petit" có thể bao hàm độ tuổi rộng hơn một chút, từ sơ sinh đến mẫu giáo).
- Enfant en bas âge (cụm từ): trẻ nhỏ tuổi. (Cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bambin: đứa trẻ nhỏ, bé con.
- Petit enfant: đứa trẻ nhỏ.
- Nourrisson: trẻ sơ sinh (nhấn mạnh giai đoạn còn bú mẹ).