tout-puissant

Học thuật
Thân thiện
tout-puissant

Le tout-puissant soleil brille dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ (số nhiều: tout-puissants):

    • toàn quyền, quyền bá chủ: Chỉ sự nắm giữ quyền lực tuyệt đối, không có thể cản trở.
    • (Tôn giáo) Toàn năng: Chỉ đức tính có thể làm mọi việc, thường dùng để nói về thần thánh.
  2. Danh từ giống đực (viết hoa: le Tout-Puissant):

    • Chúa, Đấng Toàn Năng: Một danh xưng chỉ Thiên Chúa trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Des hommes tout-puissants dirigent ce pays. (Những người đàn ông quyền bá chủ đang lãnh đạo đất nước này.)
    • Dans cette histoire, le roi est décrit comme un monarque tout-puissant. (Trong câu chuyện này, nhà vua được miêu tả như một quân vương toàn quyền.)
    • Dieu est tout-puissant. (Chúatoàn năng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les croyants prient le Tout-Puissant. (Những tín đồ cầu nguyện Đấng Toàn Năng.)
    • Ils mettent leur confiance dans le Tout-Puissant. (Họ đặt niềm tin vào Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se croire tout-puissant": tự cho mìnhtoàn năng, quyền lực tuyệt đối.

    • Depuis sa promotion, il se croit tout-puissant. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta tự cho mìnhtoàn năng.)
  • "un sentiment de puissance tout-puissante": một cảm giác về quyền lực tối thượng.

    • Le dictateur était animé par un sentiment de puissance tout-puissante. (Nhà độc tài bị thúc đẩy bởi một cảm giác về quyền lực tối thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tout-puissance (danh từ giống cái): quyền lực tối thượng, sự toàn năng.

    • La tout-puissance de l'État est remise en question. (Quyền lực tối thượng của Nhà nước đang bị đặt thành vấn đề.)
  • Omnipotent, omnipotente (tính từ): (từ đồng nghĩa trang trọng) toàn năng.

    • Un dieu omnipotent. (Một vị thần toàn năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Omnipotent (trang trọng, thường dùng trong tôn giáo/triết học): toàn năng.
  • Souverain ( chủ quyền tối cao).
  • Absolu (tuyệt đối).
Thành ngữ liên quan
  • "Au nom du Tout-Puissant": Nhân danh Đấng Toàn Năng (câu nói trang trọng trong các văn bản hoặc lời cầu nguyện).
    • Au nom du Tout-Puissant, je vous bénis. (Nhân danh Đấng Toàn Năng, tôi ban phước lành cho bạn.)
tout-puissant

Le tout-puissant soleil brille dans le ciel bleu.

tính từ (số nhiều tout-puissants)
  1. toàn quyền; quyền bá chủ
    • Des hommes tout-puissants
      những người quyền bá chủ
  2. (tôn giáo) toàn năng
    • Dieu tout-puissant
      Chúa toàn năng
danh từ giống đực
  1. (Le Tout-Puissant) Chúa