toute-puissance

Học thuật
Thân thiện
toute-puissance

Une mère ressent la toute-puissance de l'amour pour son enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Toàn quyền, bá quyền: Quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn, thường dùng để chỉ quyền lực của một cá nhân hoặc một thế lực.
    • (Tôn giáo) Tính toàn năng (của Chúa): Thuộc tính của Chúa, biểu thị quyền năng vô hạn, có thể làm mọi điều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La toute-puissance d'un monarque absolu. (Toàn quyền của một quân chủ chuyên chế.)
    • Croire en la toute-puissance divine. (Tin vào tính toàn năng của thần thánh.)
    • Il a agi avec un sentiment de toute-puissance. (Anh ta hành động với cảm giác mình bá quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sentiment de toute-puissance": cảm giác toàn năng, cảm giác mình quyền lực vô hạn.

    • Après sa victoire, il était grisé par un sentiment de toute-puissance. (Sau chiến thắng, anh ta say sưa với cảm giác toàn năng.)
  • "la toute-puissance de l'argent": sức mạnh tối thượng của đồng tiền.

    • Ce film critique la toute-puissance de l'argent dans la société moderne. (Bộ phim này chỉ trích sức mạnh tối thượng của đồng tiền trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tout-puissant / Toute-puissante (tính từ): toàn năng, quyền lực tuyệt đối.
    • Un dieu tout-puissant. (Một vị thần toàn năng.)
    • Une reine toute-puissante. (Một nữ hoàng quyền lực tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Omnipotence (danh từ): tính toàn năng (từ gốc Latin, thường dùng trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo).
  • Suprématie (danh từ giống cái): quyền tối thượng, ưu thế tuyệt đối.
  • Pouvoir absolu (cụm danh từ): quyền lực tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
  • Être investi de la toute-puissance: được trao cho quyền lực tuyệt đối.

    • Le dictateur était investi de la toute-puissance. (Nhà độc tài được trao cho quyền lực tuyệt đối.)
  • Les limites de la toute-puissance: những giới hạn của quyền lực tuyệt đối.

    • Même un empereur doit reconnaître les limites de sa toute-puissance. (Ngay cả một hoàng đế cũng phải thừa nhận những giới hạn trong quyền lực tuyệt đối của mình.)
toute-puissance

Une mère ressent la toute-puissance de l'amour pour son enfant.

danh từ giống cái
  1. toàn quyền, bá quyền
  2. (tôn giáo) tính toàn năng (của Chúa)