toutefois

Học thuật
Thân thiện
toutefois

Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tuy nhiên, song le, thế nhưng: "toutefois" là một phó từ dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai ý tưởng, biểu thị sự tương phản, hạn chế hoặc ngoại lệ so với điều vừa được nói. thường đứngđầu câu hoặc sau một dấu phẩy, có thể được dùng để giới thiệu một sự thật hoặc điều kiện làm thay đổi hoặc hạn chế ý nghĩa của câu trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il fait très froid. Toutefois, le soleil brille. (Trời rất lạnh. Tuy nhiên, mặt trời vẫn chiếu sáng.)
    • Je comprends votre point de vue. Je ne suis pas, toutefois, d'accord avec vous. (Tôi hiểu quan điểm của anh. Thế nhưng, tôi không đồng ý với anh.)
    • L'excursion est annulée. Vous pouvez toutefois vous faire rembourser. (Chuyến tham quan đã bị hủy. Tuy nhiên, bạn có thể được hoàn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • condition toutefois que...": với điều kiện tuy nhiên là...
    • L'accès est autorisé, à condition toutefois que vous présentiez une pièce d'identité. (Việc ra vào được cho phép, tuy nhiên với điều kiệnbạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân.)
  • "cependant" "toutefois": Cả hai đều có nghĩa tương tự "tuy nhiên". "Toutefois" thường trang trọng hơn một chút nhấn mạnh vào sự hạn chế hoặc ngoại lệ, trong khi "cependant" có thể phổ biến hơn trong văn nói.
Biến thể từ gần giống
  • Cependant (phó từ): tuy nhiên, thế nhưng.
    • C'est cher, cependant la qualité est excellente. (Cái này đắt, tuy nhiên chất lượng thì tuyệt vời.)
  • Néanmoins (phó từ): tuy thế, vậy (trang trọng).
    • Il a peu d'expérience ; néanmoins, il est très compétent. (Anh ấy ít kinh nghiệm; tuy thế, anh ấy rất năng lực.)
  • Pourtant (phó từ): thế mà, vậy mà (nhấn mạnh sự đối lập).
    • Il a travaillé dur, pourtant il a échoué. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, thế mà anh ấy vẫn thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cependant: tuy nhiên.
  • Néanmoins: tuy thế, vậy.
  • Pourtant: thế mà, vậy mà.
  • En revanche: ngược lại, trái lại (thường để so sánh hai mặt đối lập).
Các cụm từ liên quan
  • Il n'en reste pas moins que...: Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là... (trang trọng).
    • Il a des défauts. Il n'en reste pas moins que c'est un bon ami. (Anh ấy khuyết điểm. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng anh ấymột người bạn tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toutefois". Từ này chủ yếu được dùng như một phó từ nối trong cấu trúc câu.
toutefois

Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre.

phó từ
  1. song, song le, tuy nhiên
    • Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendre
      tôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiệnông ấy muốn nghe tôi

Từ có nhắc đến "toutefois"