toutefois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tuy nhiên, song le, thế nhưng: "toutefois" là một phó từ dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai ý tưởng, biểu thị sự tương phản, hạn chế hoặc ngoại lệ so với điều vừa được nói. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy, và có thể được dùng để giới thiệu một sự thật hoặc điều kiện làm thay đổi hoặc hạn chế ý nghĩa của câu trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait très froid. Toutefois, le soleil brille. (Trời rất lạnh. Tuy nhiên, mặt trời vẫn chiếu sáng.)
- Je comprends votre point de vue. Je ne suis pas, toutefois, d'accord avec vous. (Tôi hiểu quan điểm của anh. Thế nhưng, tôi không đồng ý với anh.)
- L'excursion est annulée. Vous pouvez toutefois vous faire rembourser. (Chuyến tham quan đã bị hủy. Tuy nhiên, bạn có thể được hoàn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à condition toutefois que...": với điều kiện tuy nhiên là...
- L'accès est autorisé, à condition toutefois que vous présentiez une pièce d'identité. (Việc ra vào được cho phép, tuy nhiên với điều kiện là bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân.)
- "cependant" và "toutefois": Cả hai đều có nghĩa tương tự "tuy nhiên". "Toutefois" thường trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh vào sự hạn chế hoặc ngoại lệ, trong khi "cependant" có thể phổ biến hơn trong văn nói.
Biến thể và từ gần giống
- Cependant (phó từ): tuy nhiên, thế nhưng.
- C'est cher, cependant la qualité est excellente. (Cái này đắt, tuy nhiên chất lượng thì tuyệt vời.)
- Néanmoins (phó từ): tuy thế, dù vậy (trang trọng).
- Il a peu d'expérience ; néanmoins, il est très compétent. (Anh ấy có ít kinh nghiệm; tuy thế, anh ấy rất có năng lực.)
- Pourtant (phó từ): thế mà, vậy mà (nhấn mạnh sự đối lập).
- Il a travaillé dur, pourtant il a échoué. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, thế mà anh ấy vẫn thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Cependant: tuy nhiên.
- Néanmoins: tuy thế, dù vậy.
- Pourtant: thế mà, vậy mà.
- En revanche: ngược lại, trái lại (thường để so sánh hai mặt đối lập).
Các cụm từ liên quan
- Il n'en reste pas moins que...: Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là... (trang trọng).
- Il a des défauts. Il n'en reste pas moins que c'est un bon ami. (Anh ấy có khuyết điểm. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng anh ấy là một người bạn tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toutefois". Từ này chủ yếu được dùng như một phó từ nối trong cấu trúc câu.
phó từ
- song, song le, tuy nhiên
- Je lui parlerai, à condition toutefois qu'il veuille m'entendretôi sẽ nói với ông ta, tuy nhiên với điều kiện là ông ấy muốn nghe tôi