toutim

Học thuật
Thân thiện
toutim

Un homme rassemble le toutim de ses affaires avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toàn bộ, tất cả: Từ này dùng để chỉ toàn bộ một tập hợp, mọi thứ liên quan đến một vấn đề, một nhóm người hoặc một sự việc nào đó. mang nghĩa bao quát trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a raconté le toutim de l'histoire. (Anh ấy đã kể lại toàn bộ câu chuyện.)
    • Pour comprendre, il faut connaître le toutim. (Để hiểu, cần phải biết tất cả mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connaître le toutim": biết tất tần tật, biết toàn bộ sự việc.

    • Ne t'inquiète pas, il connaît le toutim sur ce projet. (Đừng lo, anh ta biết tất tần tật về dự án này.)
  • "Le toutim et le reste": tất cả mọi thứ cả những thứ khác nữa (nhấn mạnh tính toàn diện).

    • Elle a préparé le toutim et le reste pour la fête. ( ấy đã chuẩn bị đủ mọi thứ cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tout (adj, pron): tất cả, mọi.

    • Il a mangé tout le gâteau. (Anh ấy đã ăn hết cả cái bánh.)
  • Totalité (n.f): toàn bộ, tổng số.

    • La totalité des invités est arrivée. (Toàn bộ khách mời đã đến.)
Từ đồng nghĩa
  • L'ensemble: toàn bộ, tổng thể.
  • La totalité: toàn bộ.
  • Le tout: tất cả.
Lưu ý sử dụng
  • "Toutim"một từ thông tục, thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng. mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước.
  • Từ này không dạng số nhiều chính thức thường được sử dụngdạng số ít để chỉ một tập hợp.
  • Khi sử dụng, thường đi với mạo từ xác định "le" (le toutim).
toutim

Un homme rassemble le toutim de ses affaires avant de partir.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa bóng) toàn bộ tất cả

Từ gần giống