tovarich

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồng chí: "tovarich" một từ tiếng Nga được dùng để chỉ một người bạn đồng hành, đồng nghiệp, hoặc đặc biệt đồng chí trong bối cảnh chủ nghĩa cộng sản Nga. Từ này thường được dùng như một cách xưng hô thân mật hoặc chính trị, mang ý nghĩa đoàn kết bình đẳng.

dụ sử dụng
  • (Chào đồng chí!)
  • (Những người lính chào nhau bằng từ "tovarich".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học chính trị: "tovarich" thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về Liên hoặc chủ nghĩa cộng sản, mang sắc thái lịch sử biểu tượng.

    • The novel uses the word tovarich to emphasize the communist ideology. (Cuốn tiểu thuyết dùng từ "tovarich" để nhấn mạnh hệ tư tưởng cộng sản.)
  • Sử dụng mỉa mai hoặc hài hước: Trong tiếng Anh hiện đại, "tovarich" đôi khi được dùng một cách hài hước để gọi ai đó một cách thân mật hoặc để gợi nhớ về phong cách Xô Viết.

    • "Pass me the salt, tovarich," he joked. ("Chuyển muối cho tôi, đồng chí," anh ta nói đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Comrade (n): đồng chí (từ tương đương trong tiếng Anh).

    • They addressed each other as comrade during the meeting. (Họ xưng hô với nhau đồng chí trong cuộc họp.)
  • Tovarisch (biến thể chính tả): một cách viết khác của "tovarich", thường thấy trong các văn bản .

    • The old letter was signed "Tovarisch Ivanov". (Bức thư được "Đồng chí Ivanov".)
Từ đồng nghĩa
  • Comrade: đồng chí (từ phổ biến nhất trong tiếng Anh).
  • Fellow: bạn đồng hành, đồng nghiệp.
  • Ally: đồng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "tovarich", nhưng có thể kết hợp với động từ to call (gọi): - Call someone tovarich: gọi ai đó đồng chí. - They called each other tovarich as a sign of respect. (Họ gọi nhau đồng chí như một dấu hiệu của sự tôn trọng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "tovarich", nhưng có thể bắt gặp trong các cụm từ như: - "Old tovarich": đồng chí , chỉ người bạn lâu năm trong bối cảnh chính trị. - He is my old tovarich from the party. (Anh ấy đồng chí của tôi từ đảng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tovarich
A comrade shakes hands with a fellow tovarich.