towel-rack
/'tauəlhɔ:s/ Cách viết khác : (towel-rack) /'tauəlræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá để khăn: Một đồ vật, thường được làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được thiết kế để treo hoặc phơi khăn, đặc biệt là khăn tắm hoặc khăn lau tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please hang your wet towel on the towel-rack. (Làm ơn treo khăn ướt của bạn lên giá để khăn.)
- The bathroom has a heated towel-rack. (Phòng tắm có một giá để khăn có sưởi.)
- I need to buy a new towel-rack for the guest bathroom. (Tôi cần mua một giá để khăn mới cho phòng tắm khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heated towel-rack": Giá để khăn có hệ thống làm nóng, giúp khăn luôn khô ráo và ấm áp.
- A heated towel-rack is a luxury in cold climates. (Giá để khăn có sưởi là một sự xa xỉ ở những vùng khí hậu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Towel rail (n): Thanh treo khăn (cùng nghĩa với 'towel-rack', thường dùng ở Anh).
- She draped the towel over the towel rail. (Cô ấy phủ chiếc khăn lên thanh treo khăn.)
- Towel bar (n): Thanh treo khăn (thường là một thanh ngang đơn giản).
- Towel holder (n): Giá/ngăn đựng khăn (có thể là một cấu trúc khác, như vòng tròn hoặc móc).
Từ đồng nghĩa
- Towel stand: Giá đứng để khăn (thường là một cấu trúc đứng độc lập).
- Towel hanger: Móc/giá treo khăn.
danh từ
- giá (bằng gỗ) để khăn lau; giá để khăn tắm