towing-line
/'touroup/ Cách viết khác : (towing-line) /'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...): Một sợi dây chắc chắn, thường làm từ sợi tổng hợp hoặc cáp thép, được sử dụng để kéo hoặc lai một phương tiện (như tàu, thuyền, xe) bị hỏng hoặc không thể tự di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tugboat attached the towing-line to the stranded ship. (Tàu kéo đã nối dây lai vào con tàu mắc cạn.)
- Make sure the towing-line is securely fastened before we start moving. (Hãy đảm bảo dây kéo đã được buộc chắc chắn trước khi chúng ta bắt đầu di chuyển.)
- They used a thick towing-line to pull the car out of the ditch. (Họ đã dùng một sợi dây kéo dày để kéo chiếc xe ra khỏi con mương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast off the towing-line": thả dây lai, tháo dây kéo ra.
- Once the ship was safely in the harbor, they cast off the towing-line. (Một khi con tàu đã an toàn trong bến cảng, họ đã thả dây lai ra.)
"to pay out the towing-line": thả dài dây kéo ra.
- The captain ordered the crew to pay out the towing-line to maintain a safe distance. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn thả dài dây kéo ra để duy trì một khoảng cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tow-line (danh từ): Cách viết khác của "towing-line", cùng nghĩa.
- Towing-rope (danh từ): Dây kéo, dây lai (nhấn mạnh chất liệu là dây thừng).
- Tow (danh từ, động từ): Có thể chỉ hành động kéo hoặc vật được kéo, cũng có thể dùng để chỉ dây kéo (nghĩa cũ).
Từ đồng nghĩa
- Hauling line: dây kéo, dây tời.
- Dragline: dây kéo (thường dùng trong ngữ cảnh kéo vật nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "towing-line".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "towing-line".)
danh từ
- dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)