towing-line

/'touroup/ Cách viết khác : (towing-line) /'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line)
danh từ
  1. dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)
towing-line
A small boat uses a towing-line to pull a dinghy across the calm harbor.