town hall
/'taun'hɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa thị chính: Một tòa nhà chính quyền địa phương, thường là nơi làm việc của các quan chức và là trung tâm hành chính của một thị trấn hoặc thành phố.
- Cuộc họp thị dân: Một cuộc họp công khai, thường do một quan chức hoặc ứng cử viên chính trị tổ chức, nơi người dân trong cộng đồng có thể đặt câu hỏi và thảo luận về các vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tòa nhà):
- The mayor's office is located in the historic town hall. (Văn phòng thị trưởng nằm trong tòa thị chính lịch sử.)
- We need to go to the town hall to get a marriage license. (Chúng tôi cần đến tòa thị chính để lấy giấy đăng ký kết hôn.)
Danh từ (nghĩa cuộc họp):
- The senator held a town hall to discuss the new environmental policy. (Thượng nghị sĩ đã tổ chức một cuộc họp thị dân để thảo luận về chính sách môi trường mới.)
- Residents voiced their concerns about traffic at the town hall meeting. (Cư dân đã bày tỏ lo ngại về giao thông tại cuộc họp thị dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"town hall format": định dạng hoặc phong cách của một cuộc họp mở, tương tác.
- The debate was conducted in a town hall format, allowing direct questions from the audience. (Cuộc tranh luận được tiến hành theo định dạng thị dân, cho phép khán giả đặt câu hỏi trực tiếp.)
"virtual town hall": một cuộc họp thị dân được tổ chức trực tuyến, qua internet.
- The company hosted a virtual town hall for its employees worldwide. (Công ty đã tổ chức một cuộc họp thị dân trực tuyến cho nhân viên trên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
City hall (n): tòa thị chính (thường dùng cho thành phố lớn hơn thị trấn).
- The protest gathered in front of the city hall. (Cuộc biểu tình tập trung trước tòa thị chính thành phố.)
Municipal building (n): tòa nhà hành chính thành phố/thị xã (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các cơ quan khác ngoài tòa thị chính chính).
Từ đồng nghĩa
- Administrative building (n): tòa nhà hành chính (nghĩa chung).
- Public forum (n): diễn đàn công cộng (cho nghĩa cuộc họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "town hall")
Thành ngữ liên quan
- To take it to the town hall: Đưa một vấn đề ra thảo luận công khai trước cộng đồng hoặc chính quyền địa phương.
- If the landlord doesn't fix the issue, we'll have to take it to the town hall. (Nếu chủ nhà không khắc phục vấn đề, chúng ta sẽ phải đưa nó ra tòa thị chính/trình bày công khai.)