townlet

/'taunlit/
Học thuật
Thân thiện
townlet

A small townlet sits nestled in a green valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trấn nhỏ: Một khu định cư đô thị nhỏ, quy mô dân số nhỏ hơn một thị trấn thông thường nhưng lớn hơn một làng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quiet townlet was surrounded by beautiful countryside. (Thị trấn nhỏ yên tĩnh được bao quanh bởi vùng nông thôn xinh đẹp.)
    • They moved from the big city to a peaceful townlet. (Họ chuyển từ thành phố lớn đến một thị trấn nhỏ yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sleepy townlet": một thị trấn nhỏ rất yên tĩnh ít hoạt động.

    • He grew up in a sleepy townlet where nothing much ever happened. (Anh ấy lớn lênmột thị trấn nhỏ yên tĩnh nơi chẳng xảy ra.)
  • "a remote townlet": một thị trấn nhỏ xa xôi, hẻo lánh.

    • The road leads to a remote townlet in the mountains. (Con đường dẫn đến một thị trấn nhỏ xa xôi trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Town (n): thị trấn, thành phố nhỏ (nói chung, thường lớn hơn townlet).
  • Village (n): làng, thôn (thường nhỏ hơn townlet).
  • Hamlet (n): thôn, xóm, làng nhỏ (nhỏ hơn village).
Từ đồng nghĩa
  • Small town: thị trấn nhỏ.
  • Borough: thị trấn, khu tự quản (có thể tương đương về quy mô).
townlet

A small townlet sits nestled in a green valley.

danh từ
  1. thị trấn