toxicologue

Học thuật
Thân thiện
toxicologue

Le toxicologue analyse des échantillons en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà độc chất học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về bản chất, tác động, sự phát hiện cách điều trị các chất độc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le toxicologue a analysé les échantillons pour détecter la présence de poison. (Nhà độc chất học đã phân tích các mẫu vật để phát hiện sự có mặt của chất độc.)
    • Elle est devenue toxicologue après avoir étudié la chimie et la biologie. ( ấy đã trở thành nhà độc chất học sau khi học về hóa học sinh học.)
    • Le rapport du toxicologue était crucial pour l'enquête judiciaire. (Báo cáo của nhà độc chất họcrất quan trọng cho cuộc điều tra tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toxicologue légiste": nhà độc chất học pháp y, chuyên làm việc trong các vụ án hình sự để xác định nguyên nhân tử vong hoặc ngộ độc.
    • Le toxicologue légiste a témoigné au tribunal. (Nhà độc chất học pháp y đã ra làm chứng tại tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxicologie (danh từ giống cái): ngành độc chất học, khoa học nghiên cứu về chất độc.

    • La toxicologie est une branche importante de la médecine légale. (Độc chất họcmột nhánh quan trọng của y học pháp y.)
  • Toxique (tính từ/danh từ): độc, chất độc.

    • Cette substance est toxique. (Chất này độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste en toxicologie: chuyên gia về độc chất học.
  • Expert en poisons: chuyên gia về chất độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'toxicologue')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'toxicologue')

toxicologue

Le toxicologue analyse des échantillons en laboratoire.

danh từ
  1. nhà độc chất học

Từ có nhắc đến "toxicologue"