toxidermie
Học thuậtThân thiện
Une éruption cutanée est apparue après la prise d'un médicament, un cas de toxidermie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh da nhiễm độc: Một tình trạng bệnh lý về da, thường là viêm da, do phản ứng với các chất độc hoặc thuốc được đưa vào cơ thể qua đường uống, tiêm hoặc hít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toxidermie est une réaction cutanée indésirable à un médicament. (Bệnh da nhiễm độc là một phản ứng ngoài da không mong muốn với thuốc.)
- Le médecin a diagnostiqué une toxidermie causée par un antibiotique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh da nhiễm độc do một loại kháng sinh gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toxidermie médicamenteuse": Bệnh da nhiễm độc do thuốc, một dạng cụ thể và phổ biến.
- Les éruptions cutanées sont souvent des manifestations de toxidermie médicamenteuse. (Các phát ban da thường là biểu hiện của bệnh da nhiễm độc do thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Toxique (adj): có độc, độc hại.
- Une substance toxique. (Một chất độc hại.)
Dermatite (n.f): viêm da (một thuật ngữ chung hơn).
- Une dermatite de contact. (Viêm da tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Dermite médicamenteuse: viêm da do thuốc.
- Éruption cutanée médicamenteuse: phát ban da do thuốc.
Une éruption cutanée est apparue après la prise d'un médicament, un cas de toxidermie.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh da nhiễm độc