toxidermie

Học thuật
Thân thiện
toxidermie

Une éruption cutanée est apparue après la prise d'un médicament, un cas de toxidermie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh da nhiễm độc: Một tình trạng bệnhvề da, thườngviêm da, do phản ứng với các chất độc hoặc thuốc được đưa vào cơ thể qua đường uống, tiêm hoặc hít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La toxidermie est une réaction cutanée indésirable à un médicament. (Bệnh da nhiễm độcmột phản ứng ngoài da không mong muốn với thuốc.)
    • Le médecin a diagnostiqué une toxidermie causée par un antibiotique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh da nhiễm độc do một loại kháng sinh gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toxidermie médicamenteuse": Bệnh da nhiễm độc do thuốc, một dạng cụ thể phổ biến.
    • Les éruptions cutanées sont souvent des manifestations de toxidermie médicamenteuse. (Các phát ban da thườngbiểu hiện của bệnh da nhiễm độc do thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxique (adj): độc, độc hại.

    • Une substance toxique. (Một chất độc hại.)
  • Dermatite (n.f): viêm da (một thuật ngữ chung hơn).

    • Une dermatite de contact. (Viêm da tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dermite médicamenteuse: viêm da do thuốc.
  • Éruption cutanée médicamenteuse: phát ban da do thuốc.
toxidermie

Une éruption cutanée est apparue après la prise d'un médicament, un cas de toxidermie.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh da nhiễm độc

Từ gần giống