toxophilite

/tɔk'sɔfilait/
Học thuật
Thân thiện
toxophilite

An archer, a dedicated toxophilite, draws her bow in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bắn cung, người say mê bắn cung: Một người sở thích, niềm đam mê hoặc chuyên môn trong môn thể thao bắn cung. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, chỉ sự yêu thích sâu sắc đối với bắn cung như một môn nghệ thuật hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a dedicated toxophilite who practices archery every weekend. (Anh ấy một người bắn cung tận tâm, người luyện tập bắn cung vào mỗi cuối tuần.)
    • The club was founded by a group of local toxophilites. (Câu lạc bộ được thành lập bởi một nhóm những người bắn cung địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ thế kỷ 18, lấy cảm hứng từ "Toxophilus" - tiêu đề một cuốn sách năm 1545 của Roger Ascham ca ngợi môn bắn cung. Do đó, thường được dùng trong văn cảnh văn học, lịch sử hoặc để chỉ một sự đam mê mang tính nghệ thuật hơn chỉ đơn thuần một vận động viên thể thao.
    • The exhibition attracted many toxophilites interested in the history of archery. (Triển lãm đã thu hút nhiều người say mê bắn cung quan tâm đến lịch sử của môn bắn cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxophily (danh từ): Niềm đam mê hoặc sự luyện tập môn bắn cung.
    • His lifelong toxophily began when he was a child. (Niềm đam mê bắn cung suốt đời của ông bắt đầu từ khi còn một đứa trẻ.)
  • Archer (danh từ): Cung thủ, người bắn cung. (Từ thông dụng phổ biến hơn 'toxophilite').
  • Bowman (danh từ): Cung thủ. (Từ đồng nghĩa cổ điển với 'archer').
Từ đồng nghĩa
  • Archer: Cung thủ.
  • Bowman: Cung thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'toxophilite'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'toxophilite'.

toxophilite

An archer, a dedicated toxophilite, draws her bow in a sunlit field.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người bắn cung