toxophilitic

/tɔk,sɔfilitik/
Học thuật
Thân thiện
toxophilitic

An archer demonstrates toxophilitic skill at the archery range.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bắn cung: "Toxophilitic" một tính từ mô tả những liên quan đến môn thể thao bắn cung hoặc người bắn cung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of toxophilitic equipment from the 18th century. (Bảo tàng một bộ sưu tập thiết bị thuộc về bắn cung từ thế kỷ 18.)
    • He joined a toxophilitic society to improve his archery skills. (Anh ấy đã tham gia một hội thuộc về bắn cung để cải thiện kỹ năng bắn cung của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toxophilitic tradition": truyền thống (thuộc về) bắn cung.

    • The country has a rich toxophilitic tradition dating back centuries. (Đất nước này một truyền thống bắn cung phong phú từ nhiều thế kỷ trước.)
  • "Toxophilitic interest": sự quan tâm (thuộc về) bắn cung.

    • Her toxophilitic interest began when she saw an archery competition on television. (Sự quan tâm đến bắn cung của ấy bắt đầu khi xem một cuộc thi bắn cung trên truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxophilite (danh từ): người đam mê/người chơi môn bắn cung.

    • He is a dedicated toxophilite who practices every weekend. (Anh ấy một người đam mê bắn cung tận tụy, luyện tập mỗi cuối tuần.)
  • Toxophily (danh từ): môn bắn cung; sự yêu thích/đam mê bắn cung.

    • Toxophily requires great concentration and steady hands. (Môn bắn cung đòi hỏi sự tập trung cao độ đôi tay vững vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Archery-related: liên quan đến bắn cung (cụm từ thông dụng hơn).
  • Pertaining to archery: thuộc về bắn cung (cách diễn đạt trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "toxophilitic".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toxophilitic".)

toxophilitic

An archer demonstrates toxophilitic skill at the archery range.

tính từ
  1. (thể dục,thể thao) (thuộc) bắn cung