toy poodle
Danh từ:
- Chó xù đồ chơi (toy poodle): Một giống chó xù (poodle) có kích thước rất nhỏ, được lai tạo chủ yếu để làm thú cưng trong nhà. Đây là giống chó nhỏ nhất trong các loại chó xù, thường có chiều cao dưới 28 cm và cân nặng từ 2 đến 4 kg.
- (Cô ấy đã mua một con chó xù đồ chơi vì cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.)
- (Chó xù đồ chơi nổi tiếng với trí thông minh và tính cách vui vẻ.)
"toy poodle" trong ngữ cảnh phân loại giống chó: Từ này thường được dùng để phân biệt với các loại chó xù khác như "standard poodle" (chó xù tiêu chuẩn) hoặc "miniature poodle" (chó xù lùn).
- The toy poodle is the smallest variety of the poodle breed. (Chó xù đồ chơi là giống nhỏ nhất trong các loại chó xù.)
"toy poodle" như một thuật ngữ nuôi thú cưng: Đề cập đến việc chăm sóc đặc biệt cho giống chó này do kích thước nhỏ và lông xoăn.
- Grooming a toy poodle requires regular brushing to prevent matting. (Việc chải lông cho chó xù đồ chơi cần được thực hiện thường xuyên để tránh rối lông.)
Poodle (n): Chó xù (giống chó tổng quát).
- Poodles come in three sizes: standard, miniature, and toy. (Chó xù có ba kích cỡ: tiêu chuẩn, lùn và đồ chơi.)
Toy breed (n): Giống chó đồ chơi (các giống chó nhỏ được nuôi làm thú cưng).
- Toy breeds like Chihuahuas and toy poodles are popular for apartment living. (Các giống chó đồ chơi như Chihuahua và chó xù đồ chơi rất phổ biến cho cuộc sống trong căn hộ.)
- Miniature poodle: Chó xù lùn (một giống chó xù nhỏ hơn standard poodle, nhưng lớn hơn toy poodle).
- A miniature poodle is slightly larger than a toy poodle. (Chó xù lùn lớn hơn một chút so với chó xù đồ chơi.)
Toy poodle puppy: Chó con xù đồ chơi.
- The toy poodle puppy was very energetic. (Chú chó con xù đồ chơi rất hiếu động.)
Toy poodle breeder: Người nhân giống chó xù đồ chơi.
- She found a reputable toy poodle breeder online. (Cô ấy đã tìm được một người nhân giống chó xù đồ chơi uy tín trên mạng.)
- Không có thành ngữ phổ biến: "toy poodle" là một thuật ngữ chuyên ngành về giống chó, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh: (nhỏ như chó xù đồ chơi).
- Her new backpack was as small as a toy poodle. (Chiếc ba lô mới của cô ấy nhỏ như một con chó xù đồ chơi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống