toáng

toáng

Cô ấy toáng lên khi thấy con nhện trên tường.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • La lên, kêu lên một cách ầm ĩ, gây náo động: "toáng" chỉ hành động phát ra tiếng động lớn, thường để phàn nàn, phản đối hoặc thu hút sự chú ý một cách thô bạo, thiếu kiềm chế.
    • Nói to, nói công khai, không e dè: "toáng" cũng được dùng để chỉ việc nói ra điều đó một cách thẳng thắn, lớn tiếng, thường không giữ kín.
  2. Tính từ (trong một số ngữ cảnh):

    • Ồn ào, náo động: mô tả trạng thái hoặc hành vi gây ra tiếng ồn lớn, mất trật tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hơi một đã toáng lên. (Chỉ một chuyện nhỏ đã la lối ầm ĩ.)
    • ấy toáng lên khi thấy con làm đổ sữa. ( ấy kêu to, phản ứng mạnh mẽ chuyện không đáng kể.)
    • Anh ta toáng chuyện đó ra ngoài. (Anh ta nói công khai, không giữ mật.)
  • Tính từ:

    • Cái đám đông đó thật toáng. (Đám đông đó rất ồn ào, náo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toáng lên": cụm động từ chỉ hành động la hét, phàn nàn một cách đột ngột ầm ĩ.

    • Đừng toáng lên như vậy, bình tĩnh lại đi. (Đừng la hét ầm ĩ, hãy bình tĩnh.)
  • "nói toáng": nói thẳng, nói lớn tiếng, không giữ kín.

    • nói toáng chuyện gia đình ra ngoài đường. ( công khai chuyện riêng tư một cách thiếu tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Toáng loáng (tính từ): ồn ào, hỗn loạn, mất trật tự.

    • Cảnh tượng toáng loáng sau vụ tai nạn. (Cảnh tượng hỗn loạn, ồn ào sau tai nạn.)
  • Toang hoác (tính từ): rách toạc, hở ra, hoặc chỉ sự ồn ào, không kín đáo (nghĩa bóng).

    • Cửa sổ toang hoác. (Cửa sổ mở toang.)
    • Chuyện đó đã toang hoác ra rồi. (Chuyện đó đã bị tiết lộ công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • La: phát ra tiếng kêu lớn, thường do tức giận hoặc sợ hãi.

    • la ầm lên bị mất đồ. ( kêu to mất đồ.)
  • Hét: kêu to, the thé.

    • Đừng hét toáng lên như vậy. (Đừng la hét ầm ĩ.)
  • Kêu: phát ra âm thanh, nhưng có thể nhẹ nhàng hơn "toáng".

    • kêu đau. ( kêu lên đau.)
Thành ngữ liên quan
  • Toáng lên như đom đóm: la hét ầm ĩ, gây náo động (thường dùng để chê trách).

    • Chỉ mất cái bút toáng lên như đom đóm. (Chỉ mất cây bút la hét ầm ĩ, thái quá.)
  • Nói toáng lên trời: nói công khai, không giữ mật, thường điều không nên nói.

    • Đừng nói toáng lên trời chuyện đó. (Đừng tiết lộ chuyện đó một cách công khai.)