tràng giang
Định nghĩa
Danh từ:
- Sông dài: "tràng giang" chỉ một con sông dài, rộng lớn, thường được dùng trong văn thơ để gợi lên không gian mênh mông, xa vời.
- Dòng chảy dài cuộn trào: Hình ảnh ẩn dụ cho những điều kéo dài, liên tục, không dứt.
Tính từ (nghĩa bóng, thường trong văn phong cổ hoặc mỉa mai):
- Dài dòng, rườm rà: Chỉ lời nói hoặc văn bản quá dài, thiếu cô đọng, tương tự như "tràng giang đại hải".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tràng giang cuồn cuộn chảy ra biển. (Con sông dài chảy mạnh mẽ ra biển.)
- Nhìn tràng giang mênh mông, lòng người bỗng thấy cô đơn. (Ngắm dòng sông dài rộng lớn, tâm trạng trở nên buồn bã.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Bài phát biểu của ông ấy thật tràng giang, chẳng ai muốn nghe. (Bài nói quá dài dòng, khiến người nghe chán.)
- Đừng viết tràng giang như thế, hãy đi thẳng vào vấn đề. (Đừng viết lan man, hãy tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tràng giang đại hải": Thành ngữ chỉ văn chương, lời nói dài dòng, lan man, thiếu trọng tâm.
- Bài luận của nó dài như tràng giang đại hải, đọc mãi không hết. (Bài viết quá dài và rườm rà.)
- "tràng giang" trong thơ ca: Thường mang tính biểu tượng, gợi không gian vô tận, nỗi buồn man mác.
- Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp. (Trong thơ Huy Cận, "tràng giang" là hình ảnh sông dài gợi nỗi buồn triền miên.)
Biến thể và từ gần giống
- Giang (danh từ): sông, dòng nước lớn.
- Giang sơn (đất nước), giang hồ (cuộc sống phiêu bạt).
- Tràng (danh từ): dải dài, chuỗi dài.
- Tràng cười (chuỗi tiếng cười), tràng pháo (dây pháo dài).
Từ đồng nghĩa
- Sông dài: dòng sông có chiều dài lớn.
- Dài dòng: (nghĩa bóng) lời nói hoặc văn bản quá dài, thiếu súc tích.
- Lan man: không tập trung, đi xa vấn đề chính.
Thành ngữ liên quan
- Tràng giang đại hải: Dài dòng, rườm rà như sông dài biển rộng.
- Câu chuyện của bà cứ tràng giang đại hải, chẳng đi đến đâu. (Câu chuyện kéo dài vô tận, không có kết thúc rõ ràng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tràng giang"