tràng thạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất):
- Tên gọi chung của một nhóm khoáng vật: "Tràng thạch" là tên gọi chung cho một nhóm khoáng vật silicat phổ biến, có màu sáng (như trắng, hồng, xám), thường cấu tạo nên nhiều loại đá.
- Khoáng vật chính trong đá magma: Đây là khoáng vật chính có mặt trong hầu hết các loại đá phún xuất (đá magma xâm nhập và phun trào) và đặc biệt phổ biến trong đá hoa cương (granite).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phần chính của đá granite bao gồm thạch anh, mica và tràng thạch.
- Tràng thạch là một trong những khoáng vật phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất.
- Mẫu đá này chứa nhiều tinh thể tràng thạch màu hồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tràng thạch kali": Chỉ một phân nhóm phổ biến của tràng thạch, chứa kali, như orthoclas.
- Tràng thạch kali thường có màu hồng hoặc màu thịt.
- "Tràng thạch plagioclas": Chỉ một phân nhóm khác của tràng thạch, chứa natri và canxi.
- Tràng thạch plagioclas thường có màu trắng hoặc xám.
- "Quá trình phong hóa tràng thạch": Chỉ quá trình khoáng vật này bị biến đổi bởi thời tiết, tạo thành đất sét.
- Phong hóa tràng thạch là một quá trình địa chất quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Fenspat: Tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Pháp "feldspath", đồng nghĩa với "tràng thạch".
- Đá hoa cương (granite): Loại đá phổ biến chứa nhiều tràng thạch.
- Đá magma: Nhóm đá có nguồn gốc từ dung nham, thường chứa tràng thạch.
Từ đồng nghĩa
- Fenspat (tên gọi quốc tế/phổ biến trong địa chất học).
- Khoáng vật fenspat.
Thông tin thêm
- Nguồn gốc từ: Từ "tràng thạch" có gốc Hán Việt: "tràng" (dài, cánh đồng - ý chỉ tinh thể dài hoặc sự phổ biến) và "thạch" (đá).
- Ứng dụng: Tràng thạch là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp gốm sứ, thủy tinh và vật liệu xây dựng.
- (địa) d. Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.