trái đất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành tinh thứ ba trong Hệ Mặt Trời, nơi sinh sống của con người và nhiều loài sinh vật: "Trái Đất" là tên gọi của hành tinh chúng ta đang sống, có bầu khí quyển, nước và sự sống.
- Thế giới, toàn bộ bề mặt đất đai và đại dương trên hành tinh này: "Trái Đất" còn dùng để chỉ toàn bộ thế giới tự nhiên, bao gồm các lục địa và đại dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời. (Hành tinh của chúng ta chuyển động xung quanh ngôi sao trung tâm.)
- Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống trên Trái Đất. (Con người phải giữ gìn môi trường tự nhiên của hành tinh này.)
- Trái Đất có hình cầu dẹt. (Hành tinh của chúng ta có dạng hình cầu bị ép dẹt ở hai cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mẹ Trái Đất" hoặc "Đất Mẹ": một cách gọi mang tính biểu tượng, thể hiện sự tôn trọng và coi Trái Đất như nguồn sống.
- Chúng ta phải biết ơn Mẹ Trái Đất đã ban cho chúng ta sự sống. (Con người cần ghi nhận hành tinh này là nguồn cội của mọi sự sống.)
"sức nặng của Trái Đất": thường dùng trong văn chương để chỉ những lo toan, gánh nặng trần thế.
- Anh ấy gánh trên vai sức nặng của cả Trái Đất. (Anh ta đang chịu đựng những áp lực vô cùng lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
Quả đất (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành tinh Trái Đất. Cách dùng phổ biến trong một số ngữ cảnh.
- Quả đất đang nóng lên. (Hành tinh của chúng ta đang trải qua hiện tượng ấm lên toàn cầu.)
Địa cầu (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ Trái Đất.
- Bão tố khắp địa cầu. (Các cơn bão xảy ra trên toàn thế giới.)
Thế giới (danh từ): có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ Trái Đất hoặc chỉ phần thế giới loài người.
- Anh ấy đã đi khắp thế giới. (Anh ta đã du lịch đến nhiều nơi trên hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Hành tinh xanh: biệt danh của Trái Đất, nhấn mạnh đến màu xanh của đại dương và thảm thực vật khi nhìn từ không gian.
- Địa cầu: (như đã nêu ở trên).
Thành ngữ liên quan
Chuyện động trời: sự việc gây chấn động, kinh ngạc lớn (nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan đến "trái đất" nhưng có từ "trời" đối lập).
- Vụ án đó là một chuyện động trời. (Vụ việc đó là một sự kiện gây chấn động cực kỳ lớn.)
Trên đời: chỉ trong cuộc sống, trên thế gian này.
- Trên đời này, điều gì cũng có thể xảy ra. (Trong cuộc sống, mọi chuyện đều có khả năng xảy ra.)
- Nh. Quả đất.