trái cổ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận nhô lênphía trước cổ, đặc biệt dễ thấynam giới: "trái cổ" phần sụn nổi vùng cổ, thường được gọi là "yết hầu" trong tiếng Việt thông dụng. Đây một đặc điểm giải phẫu của thanh quản.
    • Từ ngữ dân gian: "trái cổ" thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ phần nhô lêncổ, không mang tính kỹ thuật y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy trái cổ rất to dễ thấy. (Phần sụncổ anh ấy nổi bật.)
    • Khi nuốt, trái cổ di chuyển lên xuống. (Chuyển động của yết hầu khi nuốt thức ăn.)
    • Trái cổ của người đàn ông trung niên thường phát triển hơn phụ nữ. (Đặc điểm giải phẫu khác biệt theo giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trái cổ" trong giải phẫu học: tương đương với "sụn giáp" (thyroid cartilage) trong y học, cấu trúc bảo vệ thanh quản.

    • Sự phát triển của trái cổtuổi dậy thì do hormone testosterone. (Giải thích sinh học về sự hình thành yết hầu.)
  • "trái cổ" trong văn hóa: đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian hoặc tục ngữ.

    • Trái cổ của Adam biểu tượng trong Kinh Thánh. (Liên quan đến câu chuyện tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Yết hầu (danh từ): từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ phần nhô lêncổ.

    • Yết hầu của anh ấy nổi lên khi nói chuyện. (Cách dùng trang trọng hơn "trái cổ".)
  • Cổ (danh từ): bộ phận cơ thể nối đầu với thân.

    • ấy đeo một chiếc vòng quanh cổ. (Cổ vùng chứa trái cổ.)
  • Sụn giáp (danh từ): thuật ngữ y học chính xác.

    • Sụn giáp một phần của thanh quản. (Từ chuyên ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Yết hầu: từ Hán Việt, thường dùng trong văn viết y học.
  • Hầu kết: từ cổ, ít dùng, chỉ phần nhô lêncổ.
Thành ngữ liên quan
  • Trái cổ nổi lên: chỉ sự căng thẳng hoặc tức giận, khi cổ căng ra.

    • Khi tức giận, trái cổ anh ấy nổi lên rõ rệt. (Biểu hiện cảm xúc qua cơ thể.)
  • Trái cổ Adam: cách gọi phổ biến trong văn hóa phương Tây, du nhập vào tiếng Việt.

    • Trái cổ Adam của người đàn ông này rất lớn. (Thuật ngữ quốc tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trái cổ"

trái cổ
Một người đàn ông đang nuốt, và trái cổ của anh ấy di chuyển lên xuống.