trái khoản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món tiền nợ: Chỉ một khoản tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức có nghĩa vụ phải hoàn trả cho người khác. Từ này thường được dùng trong văn cảnh cũ hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã thanh toán xong mọi trái khoản với chủ nợ.
- Trong giấy tờ cổ có ghi rõ trái khoản phải trả cho dòng họ bên kia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trả trái khoản": hành động hoàn trả món nợ.
- Gia đình họ đã phải bán đất để trả trái khoản.
- "mắc trái khoản": rơi vào tình trạng có nợ.
- Do làm ăn thua lỗ, cụ đã mắc trái khoản khá lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Trái (danh từ, cũ): nợ.
- Món trái phải trả.
- Khoản (danh từ): một mục, một phần tiền.
- Khoản thu, khoản chi.
Từ đồng nghĩa
- Món nợ: khoản tiền vay phải trả.
- Công nợ: khoản nợ (thường dùng trong kinh doanh).
- Nợ nần: tình trạng có nhiều khoản nợ.
Từ trái nghĩa
- Tài sản: của cải, vật chất sở hữu.
- Tiền mặt: tiền có sẵn, không phải là nợ.
Lưu ý sử dụng
- Trái khoản là một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc lời nói trang trọng từ thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng từ "khoản nợ" hoặc đơn giản là "nợ" hơn.
- Món tiền nợ (cũ).