trái lại

Học thuật
Thân thiện
trái lại

Trái lại, anh ấy rất thích đi bộ trong công viên.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Ngược lại, trái với điều vừa nói: Dùng để bắt đầu một câu hoặc một mệnh đề nhằm giới thiệu một ý kiến, sự việc hoặc tình huống đối lập hoàn toàn với điều vừa được đề cập trước đó.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Mọi người đều nghĩ anh ấy sẽ thất bại. Trái lại, anh ấy đã thành công rực rỡ.
    • Thời tiết dự báo nắng đẹp. Trái lại, trời lại đổ mưa to.
    • ấy trông có vẻ rất nghiêm khắc. Trái lại, tính ấy rất vui vẻ hòa đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản: "Trái lại" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc lập luận để làm nổi bật sự đối lập giữa hai luận điểm, làm cho lập luận thêm sắc bén.

    • Nhiều người cho rằng công nghệ khiến con người xa cách nhau. Trái lại, tôi tin giúp kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
  • Đứng độc lập như một câu cảm thán ngắn để phản bác: Trong hội thoại, có thể dùng "Trái lại!" như một câu trả lời ngắn gọn để bác bỏ trực tiếp ý kiến của người đối thoại.

    • A: "Có vẻ như cậu không thích bộ phim này nhỉ?"B: "Trái lại! Tôi thấy rất hay."
Biến thể từ gần giống
  • Ngược lại: Từ đồng nghĩa, có thể thay thế cho "trái lại" trong hầu hết ngữ cảnh. "Ngược lại" thông dụng trong cả văn nói văn viết.

    • Anh ta không hề buồn. Ngược lại, anh ta còn cảm thấy rất nhẹ nhõm.
  • Trái hẳn lại: Cụm từ nhấn mạnh hơn mức độ đối lập.

    • Hành động của họ trái hẳn lại với những lời hứa ban đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Ngược lại: Chỉ sự đối lập, tương phản.
  • Tuy nhiên: Chỉ sự tương phản nhưng thường nhẹ nhàng hơn, có thể bao hàm ý "bên cạnh đó".
  • Song: Từ trang trọng, dùng trong văn viết để nối hai ý trái ngược.
  • Nhưng: Từ nối phổ biến nhất chỉ sự đối lập, nhưng thường đứng giữa câu, không đứng đầu câu như "trái lại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "trái lại" một liên từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Trái ngược hẳn: Nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, đối chọi nhau.
    • Tính cách hai chị em trái ngược hẳn nhau.
  • Đâu ... trái lại...: Cấu trúc dùng để phủ định một ý khẳng định ý ngược lại.
    • ấy đâu lạnh lùng như vẻ ngoài, trái lại ấy rất ấm áp.
trái lại

Trái lại, anh ấy rất thích đi bộ trong công viên.

  1. Từ cùng nghĩa với "ngược lại", dùngđầu một câu diễn tả một ý ngược với ý ở câu trên.

Từ gần giống