trân trân

  1. t. X. Trân: Nói mãi cứ trân trân ra.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trân trân"

trân trân
Một đứa trẻ trân trân nhìn vào con bướm đậu trên bông hoa.