trâu nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thú lớn sống ở sông nước, có thân hình đồ sộ, da dày, mõm rộng và răng nanh lớn: "trâu nước" là tên gọi dân gian ở Việt Nam để chỉ loài hà mã, một loài động vật có vú ăn cỏ bán thủy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trâu nước thường ngâm mình dưới nước để tránh nắng nóng.
- Du khách rất thích thú khi nhìn thấy đàn trâu nước ở sông.
- Trâu nước là một trong những loài thú có vú trên cạn lớn nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạnh như trâu nước": thành ngữ so sánh để chỉ sức mạnh phi thường.
- Anh ấy khỏe mạnh, làm việc mạnh như trâu nước.
- "da trâu nước": cách nói ví von để chỉ thứ gì đó rất dày và bền.
- Chiếc áo mưa này dày như da trâu nước.
Biến thể và từ gần giống
- Hà mã: (danh từ) Tên gọi khoa học và chính thức của loài động vật này, có nguồn gốc Hán-Việt.
- Hippopotamus: (danh từ) Tên gọi trong tiếng Anh của loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Hà mã: Từ đồng nghĩa, là tên gọi chính xác và phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh khoa học.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Nguồn gốc tên gọi: Tên "trâu nước" xuất phát từ hình dáng to lớn và thói quen sống ở môi trường nước, gợi liên tưởng đến con trâu (một loài gia súc quen thuộc) nhưng sống dưới nước. Đây là một cách gọi dân gian, mang tính hình tượng.
- Phân biệt với "con trâu": "Trâu nước" (hà mã) và "con trâu" (water buffalo) là hai loài động vật hoàn toàn khác nhau về phân loại khoa học, hình dáng và môi trường sống.
- dt. Hà mã.