trébuchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sẩy chân, sự vấp: Hành động vô tình đặt chân vào một vật cản hoặc trên một bề mặt không bằng phẳng, gây mất thăng bằng.
- Sự chệnh choạng: Trạng thái lảo đảo, không vững vàng trong bước đi, thường do mệt mỏi, yếu sức hoặc sau một cú vấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un petit trébuchement sur le trottoir l'a fait tomber. (Một cú sẩy chân nhỏ trên vỉa hè đã làm anh ta ngã.)
- Le trébuchement du coureur fatigué était visible à la fin de la course. (Sự chệnh choạng của người chạy mệt mỏi có thể thấy rõ ở cuối đường đua.)
- Son trébuchement fut dû à une racine d'arbre. (Sự vấp chân của anh ấy là do một cái rễ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trébuchement de la voix": Sự ngập ngừng, sự vấp váp trong giọng nói (dùng theo nghĩa bóng).
- On a noté un trébuchement dans sa voix lorsqu'il a mentionné ce souvenir douloureux. (Người ta nhận thấy một sự ngập ngừng trong giọng nói của anh ấy khi anh nhắc đến ký ức đau buồn đó.)
"Trébuchement du cœur": Sự hẫng hụt, sự rung động bất ngờ của trái tim (dùng theo nghĩa bóng, thường để chỉ cảm xúc mạnh).
- Elle a eu un trébuchement du cœur en le revoyant après toutes ces années. (Cô ấy đã có một cái hẫng tim khi gặp lại anh sau bao nhiêu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Trébucher (động từ): Sẩy chân, vấp; (nghĩa bóng) vấp váp, mắc sai lầm.
- Attention à ne pas trébucher sur cette marche ! (Cẩn thận đừng vấp vào bậc thang này!)
Trébuchet (danh từ): Cái bẫy chim (một loại bẫy); cái cân tiểu ly (dụng cụ cân nhỏ chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Faux pas (danh từ): Sự sẩy chân, sự vấp; (nghĩa bóng) sự sơ suất, sự lỗi lầm trong xã giao.
- Chute (danh từ): Sự ngã, sự rơi (thường là hậu quả của một cú ).
- Dérapage (danh từ): Sự trượt chân; (nghĩa bóng) sự sai lệch, sự lệch hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ. Hãy xem động từ gốc trébucher.)
Thành ngữ liên quan
- "Il n'y a que les montagnes qui ne se rencontrent pas, mais il y a toujours un trébuchement entre deux pierres." (Chỉ có những ngọn núi là không gặp nhau, nhưng luôn có một cú vấp giữa hai hòn đá.): Thành ngữ này nhấn mạnh rằng trong cuộc sống, những va chạm hay khó khăn nhỏ () giữa con người với nhau là điều không thể tránh khỏi.
danh từ giống đực
- sự sẩy chân, sự vấp; sự chệnh choạng
- Trébuchement qui amène une chutesự vấp làm cho ngã