trébuchet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bẫy lồng: Một loại bẫy dùng trong săn bắn, thường cấu tạo hình lồng.
    • Cân tiểu ly: Một loại cân nhỏ, chính xác, dùng để cân những vật khối lượng rất nhẹ.
    • Máy bắn đá: Trong lịch sử quân sự, đâymột loại máy công thành cỡ lớn, dùng đối trọng để bắn những vật thể nặng (như đá tảng) vào tường thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs ont installé un trébuchet pour capturer des animaux. (Những người thợ săn đã đặt một cái bẫy lồng để bắt động vật.)
    • Le pharmacien utilise un trébuchet pour peser les ingrédients. (Người dược sĩ dùng một cái cân tiểu ly để cân các thành phần.)
    • Au Moyen Âge, le trébuchet était une arme de siège redoutable. (Vào thời Trung Cổ, máy bắn đámộtkhí công thành đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trébuchet à oiseaux": bẫy lồng đánh chim.
    • Il a fabriqué un trébuchet à oiseaux pour son étude ornithologique. (Anh ấy đã làm một cái bẫy lồng đánh chim cho nghiên cứu điểu học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trébucher (động từ): vấp ngã, vấp phải.
    • Il a trébuché sur une pierre. (Anh ta đã vấp phải một hòn đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance de précision: cân chính xác (đồng nghĩa với nghĩa "cân tiểu ly").
  • Catapulte: máy bắn đá (một loạikhí công thành tương tự, nhưng cơ chế khác).
  • Piège à cage: bẫy lồng.
danh từ giống đực
  1. (săn bắn) bẫy lồng
    • Trébuchet à oiseaux
      bẫy lồng đánh chim
  2. cân tiểu ly
  3. (sử học) máy bắn (để phá thành)