trémuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Run rẩy, rung động nhẹ, rung rinh: "trémuler" mô tả một chuyển động run rẩy, rung động nhẹ nhàng, thường là không tự chủ, của một vật thể hoặc một bộ phận cơ thể. Nó diễn tả sự rung động với tần số cao và biên độ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trémuler les doigts. (Run rẩy ngón tay.)
- Sa voix trémule d'émotion. (Giọng nói của cô ấy run rẩy vì xúc động.)
- La flamme de la bougie trémule dans le courant d'air. (Ngọn lửa của cây nến rung rinh trong luồng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trémuler de": run rẩy vì (một cảm xúc, trạng thái).
- Il trémule de froid. (Anh ấy run rẩy vì lạnh.)
- "faire trémuler": làm cho rung động, run rẩy.
- La peur lui fait trémuler les genoux. (Nỗi sợ hãi làm cho đầu gối anh ta run rẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Trémulation (danh từ giống cái): sự run rẩy, sự rung động nhẹ.
- La trémulation de sa main était perceptible. (Sự run rẩy của bàn tay anh ấy có thể nhận thấy được.)
- Trembler (động từ): run, rung. "Trembler" thông dụng và mạnh hơn "trémuler", thường chỉ sự run rẩy toàn thân hoặc do cảm xúc mạnh.
- Vaciller (động từ): chập chờn, lung lay (thường dùng cho ánh sáng, ngọn lửa, hoặc ý chí).
Từ đồng nghĩa
- Frémit: rung động nhẹ, rì rào (thường cho lá cây, âm thanh nhỏ).
- Vibrer: rung, rung động (có thể là chủ động hoặc do âm thanh, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "trémuler")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trémuler")
động từ
- run rẩy
- Trémuler les doigtsrun rẩy ngón tay
- Le tintement du grelot trémule dans le silence de la nuittiếng nhạc run rẩy trong yên lặng của ban đêm