trépidant

Học thuật
Thân thiện
trépidant

La vie trépidante de la ville se déroule sous nos yeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rung, rung động: Chỉ trạng thái rung lắc hoặc chuyển động rung nhẹ của một vật thể.
    • (Nghĩa bóng) Náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động: Dùng để miêu tả một không khí, nhịp sống hay hoạt động diễn ra với tốc độ nhanh, căng thẳng đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le moteur émettait un bruit trépidant. (Động cơ phát ra một tiếng ồn rung.)
    • Il mène une vie trépidante entre son travail et ses voyages. (Anh ấy sống một cuộc sống sôi động giữa công việc những chuyến du lịch.)
    • L'atmosphère trépidante du centre-ville me plaît beaucoup. (Bầu không khí nhộn nhịp của trung tâm thành phố rất hợp với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un rythme trépidant": Nhịp độ sôi động, gấp gáp.

    • Le film se déroule à un rythme trépidant. (Bộ phim diễn ra với một nhịp độ sôi động.)
  • "Une activité trépidante": Một hoạt động náo nhiệt, diễn ra liên tục.

    • La bourse est le lieu d'une activité trépidante. (Sàn chứng khoánnơi diễn ra các hoạt động nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trépider (động từ): Rung, rung động.

    • La machine se met à trépider. (Cỗ máy bắt đầu rung lên.)
  • Trépidation (danh từ): Sự rung động; (nghĩa bóng) sự hồi hộp, sự náo động.

    • Attendre les résultats dans la trépidation. (Chờ đợi kết quả trong sự hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Palpitant: Hồi hộp, ly kỳ (thường dùng cho câu chuyện, sự kiện).
  • Agité: Sôi nổi, hỗn loạn.
  • Frénétique: Cuồng nhiệt, điên cuồng (mạnh hơn về mức độ).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Yên tĩnh, bình lặng.
  • Paisible: Thanh bình, yên ả.
  • Lent: Chậm rãi.
trépidant

La vie trépidante de la ville se déroule sous nos yeux.

tính từ
  1. rung
  2. (nghĩa bóng) náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động
    • La vie trépidante des grandes villes
      cuộc sống nhộn nhịpcác thành phố lớn

Từ trái nghĩa