trépidant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rung, rung động: Chỉ trạng thái rung lắc hoặc chuyển động rung nhẹ của một vật thể.
- (Nghĩa bóng) Náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động: Dùng để miêu tả một không khí, nhịp sống hay hoạt động diễn ra với tốc độ nhanh, căng thẳng và đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le moteur émettait un bruit trépidant. (Động cơ phát ra một tiếng ồn rung.)
- Il mène une vie trépidante entre son travail et ses voyages. (Anh ấy sống một cuộc sống sôi động giữa công việc và những chuyến du lịch.)
- L'atmosphère trépidante du centre-ville me plaît beaucoup. (Bầu không khí nhộn nhịp của trung tâm thành phố rất hợp với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un rythme trépidant": Nhịp độ sôi động, gấp gáp.
- Le film se déroule à un rythme trépidant. (Bộ phim diễn ra với một nhịp độ sôi động.)
"Une activité trépidante": Một hoạt động náo nhiệt, diễn ra liên tục.
- La bourse est le lieu d'une activité trépidante. (Sàn chứng khoán là nơi diễn ra các hoạt động nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
Trépider (động từ): Rung, rung động.
- La machine se met à trépider. (Cỗ máy bắt đầu rung lên.)
Trépidation (danh từ): Sự rung động; (nghĩa bóng) sự hồi hộp, sự náo động.
- Attendre les résultats dans la trépidation. (Chờ đợi kết quả trong sự hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Palpitant: Hồi hộp, ly kỳ (thường dùng cho câu chuyện, sự kiện).
- Agité: Sôi nổi, hỗn loạn.
- Frénétique: Cuồng nhiệt, điên cuồng (mạnh hơn về mức độ).
Từ trái nghĩa
- Calme: Yên tĩnh, bình lặng.
- Paisible: Thanh bình, yên ả.
- Lent: Chậm rãi.
tính từ
- rung
- (nghĩa bóng) náo nhiệt, nhộn nhịp, sôi động
- La vie trépidante des grandes villescuộc sống nhộn nhịp ở các thành phố lớn