immobile

/i'moubail/
Học thuật
Thân thiện
immobile

Il reste immobile pendant que l'artiste le dessine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất động, không cử động: Trạng thái không di chuyển hoặc không thay đổi vị trí, tư thế.
    • Cố định, không lay chuyển: Mô tả một vật hoặc một người ở trạng thái tĩnh, không sự chuyển động nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le blessé est resté immobile sur le sol. (Người bị thương vẫn nằm bất động trên mặt đất.)
    • La statue est immobile depuis des siècles. (Bức tượng đã đứng yên bất động qua nhiều thế kỷ.)
    • Il est resté immobile de peur. (Anh ta đã đứng bất động sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garder quelqu'un/quelque chose immobile": Giữ cho ai đó/cái gì đó bất động.

    • Le plâtre garde le bras immobile. (Bó bột giữ cho cánh tay bất động.)
  • "Être figé dans une immobilité totale": Bị đóng băng trong một sự bất động hoàn toàn (cách diễn đạt nhấn mạnh).

    • Le lapin, devant les phares de la voiture, était figé dans une immobilité totale. (Con thỏ, trước ánh đèn pha của xe, đã bị đóng băng trong một sự bất động hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Immobilier (tính từ): (Thuộc về) bất động sản.

    • Le marché immobilier est en hausse. (Thị trường bất động sản đang tăng.)
  • Immobilisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa bất động, tình trạng trì trệ, không chịu thay đổi.

    • L'immobilisme politique bloque les réformes. (Chủ nghĩa bất động trong chính trị đang cản trở các cải cách.)
  • Immobilité (danh từ giống cái): Sự bất động, tình trạng không cử động.

    • L'immobilité prolongée est mauvaise pour la circulation sanguine. (Việc bất động kéo dài không tốt cho tuần hoàn máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixe: Cố định, đứng yên.
  • Inerte: Bất động, ì (thường chỉ sự thiếu sức sống hoặc phản ứng).
  • Statique: Tĩnh, không chuyển động.
Từ trái nghĩa
  • Mobile: Di động, có thể chuyển động.
  • Mouvant: Chuyển động, thay đổi.
  • Agité: Bị khuấy động, không yên.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Mettre/tenir en état d'immobilité: Đặt/giữ trong tình trạng bất động.
    • Le médecin a mis la jambe en état d'immobilité. (Bác sĩ đã đặt chân vào tình trạng bất động.)
Thành ngữ liên quan
  • Rester de marbre / être de marbre: Đứng im như tượng (bằng đá cẩm thạch), giữ thái độ lạnh lùng, bất động.
    • Malgré les insultes, il est resté de marbre et immobile. (Bất chấp những lời lăng mạ, anh ta vẫn đứng im như tượng bất động.)
immobile

Il reste immobile pendant que l'artiste le dessine.

tính từ
  1. bất động