trépidation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rung, sự chấn động: Chỉ sự rung lắc hoặc chuyển động nhanh và liên tục của một vật thể.
- (Nghĩa bóng) Sự náo nhiệt, sự nhộn nhịp, sự sôi động: Dùng để miêu tả một không khí hoặc nhịp sống hối hả, đầy năng lượng.
- (Từ cũ) Sự run: Chỉ sự run rẩy, thường là do cảm xúc hoặc thể trạng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (sự rung):
- La trépidation du moteur est inquiétante. (Sự rung của động cơ thật đáng lo ngại.)
- On sentait la trépidation du train sur les rails. (Người ta cảm nhận được sự rung của đoàn tàu trên đường ray.)
Nghĩa bóng (sự náo nhiệt):
- Il aime la trépidation des grandes villes. (Anh ấy thích sự náo nhiệt của những thành phố lớn.)
- La trépidation du marché en pleine session est palpable. (Sự sôi động của thị trường trong giờ giao dịch có thể cảm nhận được.)
Nghĩa cũ (sự run):
- Une trépidation nerveuse l'agitait. (Một sự run rẩy thần kinh làm anh ta bồn chồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trépidation épileptoïde": (Thuật ngữ y học) Sự rung dạng động kinh, chỉ một loại chuyển động co giật đặc trưng.
- Le médecin a observé une trépidation épileptoïde chez le patient. (Bác sĩ đã quan sát thấy một sự rung dạng động kinh ở bệnh nhân.)
Dùng trong văn chương hoặc báo chí để miêu tả nhịp điệu căng thẳng hoặc hồi hộp.
- La trépidation de l'attente était insupportable. (Sự hồi hộp của việc chờ đợi thật không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trépider (động từ, ít dùng): Rung, run.
- Trépidant, -e (tính từ): Rung động, náo nhiệt, sôi động.
- Une vie trépidante. (Một cuộc sống sôi động.)
- Vibration (danh từ giống cái): Sự rung, sự dao động (thường chỉ rung động vật lý, ít dùng với nghĩa bóng hơn "trépidation").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Vibration (sự rung), tremblement (sự run), secousse (cơn chấn động).
- Nghĩa bóng: Agitation (sự náo động), effervescence (sự sôi nổi), animation (sự nhộn nhịp), frénésie (sự cuồng nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "trépidation" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trépidation".)
danh từ giống cái
- sự rung
- Trépidation d'un moteursự rung của một động cơ
- Trépidation des vitressự rung cửa kính
- Trépidation épileptoïde(y học) sự rung dạng động kinh
- (nghĩa bóng) sự náo nhiệt, sự nhộn nhịp, sự sôi động
- La trépidation de la vie parisiennesự náo nhiệt của cuộc sống ở Pa-ri
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự run