trévirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Hàng hải) Cho lăn dốc (thùng phuy...): Hành động lăn một vật hình trụ (như thùng phuy, ống thép) trên một mặt phẳng nghiêng, thường bằng cách sử dụng các tấm ván hoặc dụng cụ chuyên dụng, để di chuyển lên hoặc xuống tàu, bến cảng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les dockers ont trévirer les fûts pour les charger dans la cale. (Các công nhân bốc xếp phải cho lăn dốc những cái thùng phuy để chất chúng vào khoang tàu.)
    • Pour décharger rapidement, ils trévirent les rouleaux de câble le long des planches. (Để dỡ hàng nhanh, họ cho lăn dốc những cuộn cáp dọc theo các tấm ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh hàng hải hoặc vận tải biển cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm từ mô tả như (lăn trên ván) hoặc (di chuyển bằng cách lăn) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Trévirage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật cho lăn dốc.
    • Le trévirage des barils était une tâche dangereuse. (Việc cho lăn dốc những thùng gỗmột công việc nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire rouler (sur une pente) (cụm động từ): Làm cho lăn (trên một dốc nghiêng). (Từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Déplacer par roulage (cụm động từ): Di chuyển bằng cách lăn. (Cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
  • "Trévirer"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành rất cụ thể, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu hàng hải hoặc văn bản lịch sử về nghề đi biển. Người học tiếng Pháp rất ít khi gặp từ này trong giao tiếp thông thường.
ngoại động từ
  1. (hàng hải) cho lăn dốc (thùng phuy...)