trêu tức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khiêu khích, chọc ghẹo ai đó một cách có chủ ý để làm cho họ bực tức, khó chịu hoặc nổi giận: Hành động cố tình gây ra phản ứng tiêu cực từ người khác bằng lời nói hoặc hành động chế nhạo, thách thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó thích trêu tức em trai bằng cách giấu đồ chơi của em. (Hành động cố ý gây bực mình.)
- Đừng trêu tức con mèo, nó sẽ cào đấy. (Lời cảnh báo không nên khiêu khích.)
- Bị bạn cùng lớp trêu tức mãi, cuối cùng cậu bé đã khóc. (Hậu quả của việc bị chọc ghẹo liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trêu tức đến mức...": nhấn mạnh mức độ khiêu khích dẫn đến một kết quả cụ thể.
- Anh ta trêu tức đối thủ đến mức khiến họ mất bình tĩnh và phạm lỗi.
- Dùng trong ngữ cảnh mô tả tính cách hoặc thói quen:
- Tính nó hay trêu tức người khác, nên ít ai muốn chơi cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Trêu chọc (động từ): chọc ghẹo, đùa cợt, có thể với mục đích vui vẻ hoặc gây khó chịu, nhưng thường nhẹ nhàng hơn "trêu tức".
- Khiêu khích (động từ): hành động hoặc lời nói nhằm thách thức, kích động đối phương, thường mang tính nghiêm trọng hơn và có thể dùng trong xung đột.
- Chọc tức (động từ): từ gần nghĩa, cùng chỉ hành động làm cho ai đó tức giận.
Từ đồng nghĩa
- Chọc ghẹo: đùa cợt, làm cho bực mình.
- Kích động: xúi giục, gây ra sự phản ứng hoặc xung đột.
- Chế nhạo: nhạo báng, coi thường người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "trêu tức" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "trêu tức".
- Khiêu khích làm cho bực tức: Trêu tức bè bạn.