trí lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lực trí tuệ: "Trí lực" chỉ khả năng hoạt động của trí óc, bao gồm tư duy, suy luận, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đây là sức mạnh nội tại của trí tuệ con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tập trung toàn bộ trí lực vào công việc nghiên cứu.
- Giáo dục cần chú trọng phát triển trí lực cho học sinh.
- Công việc này đòi hỏi một trí lực phi thường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dồn trí lực": Tập trung cao độ năng lực trí tuệ vào một việc.
- Nhà khoa học dồn trí lực để tìm ra lời giải cho bài toán hóc búa.
- "Huy động trí lực": Sử dụng, khai thác năng lực trí tuệ.
- Để vượt qua khủng hoảng, cả tập thể phải huy động trí lực tối đa.
Biến thể và từ gần giống
- Trí tuệ (dt): Hệ thống kiến thức, khả năng nhận thức và hiểu biết của con người. (Trí lực nhấn mạnh đến của trí tuệ).
- Trí năng (dt): Năng lực tư duy, nhận thức. (Gần nghĩa với trí lực, thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học).
- Năng lực trí óc (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác của trí lực.
Từ đồng nghĩa
- Năng lực tinh thần: Khả năng hoạt động của tâm trí.
- Sức mạnh trí tuệ: Sức mạnh đến từ hoạt động trí óc.
Các cụm từ liên quan
- Phát huy trí lực: Làm cho năng lực trí tuệ phát triển và tỏa sáng.
- Môi trường học tập tốt giúp phát huy trí lực của mỗi cá nhân.
- Suy giảm trí lực: Năng lực trí tuệ bị yếu đi.
- Làm việc quá sức có thể dẫn đến suy giảm trí lực.
Thành ngữ liên quan
- "Dụng tâm, dụng trí lực": (Thành ngữ gần nghĩa) Chỉ việc sử dụng cả tấm lòng và trí tuệ để làm việc.
- Để thành công trong lĩnh vực này, phải biết dụng tâm, dụng trí lực.
- dt. Năng lực trí tuệ: tập trung trí lực vào công việc phát triển trí lực cho công việc.