trích đăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy một phần của một tác phẩm (văn học, báo chí, nghiên cứu...) để đăng tải trên báo chí, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác. Hành động này thường nhằm mục đích giới thiệu, dẫn chứng hoặc minh họa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tờ báo này thường xuyên trích đăng những đoạn văn hay từ các tiểu thuyết mới.
- Phóng viên được phép trích đăng một vài trang từ cuốn hồi ký để làm tư liệu cho bài viết.
Các cách sử dụng nâng cao
"trích đăng có chọn lọc": chỉ đăng tải những phần được coi là tiêu biểu, quan trọng nhất.
- Vì dung lượng có hạn, tòa soạn chỉ có thể trích đăng có chọn lọc bài diễn văn dài.
"được trích đăng rộng rãi": được nhiều cơ quan báo chí, truyền thông lấy và đăng lại.
- Bài phân tích sâu sắc của giáo sư đã được trích đăng rộng rãi trên các tạp chí khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Trích dẫn (động từ): dẫn ra nguyên văn một phần câu nói, đoạn văn từ một nguồn nào đó, thường để chứng minh hoặc làm căn cứ. (Ví dụ: )
- Trích yếu (danh từ): phần tóm tắt những điểm chính, cốt yếu của một văn bản. (Ví dụ: )
- Đăng tải (động từ): công bố, đưa thông tin lên báo chí, phương tiện truyền thông. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Trích lục (động từ): sao lại, lấy ra một phần từ văn bản gốc (thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý).
- Đăng lại (động từ): đăng tải một nội dung đã từng xuất hiện ở nơi khác.
Lưu ý sử dụng
- Hành động "trích đăng" luôn liên quan đến việc lấy một phần (trích) và sau đó công bố (đăng) nó. Nó khác với việc đăng nguyên văn toàn bộ tác phẩm.
- Trong báo chí, việc trích đăng thường phải tuân thủ quy định về bản quyền và trích dẫn nguồn một cách minh bạch.
- Lấy một phần của một tác phẩm để đăng trên báo.