trích huyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy một lượng nhỏ máu từ cơ thể: Hành động dùng dụng cụ y tế chuyên dụng để lấy một lượng máu nhỏ từ mạch máu (thường là tĩnh mạch) của một người hoặc động vật, phục vụ cho mục đích xét nghiệm, chẩn đoán hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ yêu cầu trích huyết để xét nghiệm công thức máu. (Bác sĩ yêu cầu lấy máu để xét nghiệm công thức máu.)
- Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm đang trích huyết cho bệnh nhân. (Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm đang lấy máu cho bệnh nhân.)
- Quy trình trích huyết cần được thực hiện trong điều kiện vô trùng. (Quy trình lấy máu cần được thực hiện trong điều kiện vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trích huyết tĩnh mạch": cụm từ chuyên môn chỉ việc lấy máu từ tĩnh mạch, là phương pháp phổ biến nhất.
- Hầu hết các xét nghiệm máu đều cần trích huyết tĩnh mạch. (Hầu hết các xét nghiệm máu đều cần lấy máu từ tĩnh mạch.)
"trích huyết mao mạch": chỉ việc lấy một lượng rất nhỏ máu từ mao mạch, thường ở đầu ngón tay hoặc gót chân (phổ biến ở trẻ sơ sinh).
- Xét nghiệm đường huyết có thể thực hiện bằng cách trích huyết mao mạch ở đầu ngón tay. (Xét nghiệm đường huyết có thể thực hiện bằng cách lấy máu mao mạch ở đầu ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
Lấy máu (động từ): từ đồng nghĩa, cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Tôi cần đi lấy máu để kiểm tra sức khỏe. (Tôi cần đi lấy máu để kiểm tra sức khỏe.)
Chích máu (động từ): cách nói dân gian, ít trang trọng hơn, thường chỉ việc lấy máu bằng kim chích.
- Y tá sẽ chích máu ở tay bạn. (Y tá sẽ lấy máu ở tay bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lấy máu xét nghiệm: nhấn mạnh mục đích của việc lấy máu.
- Rút máu: thường dùng trong ngữ cảnh lấy lượng máu nhiều hơn (ví dụ: để hiến máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trích huyết để xét nghiệm: lấy máu nhằm mục đích làm xét nghiệm.
- Bệnh nhân được trích huyết để xét nghiệm chức năng gan. (Bệnh nhân được lấy máu để xét nghiệm chức năng gan.)
Trích huyết định kỳ: lấy máu theo một lịch trình cố định, thường xuyên.
- Người bệnh tiểu đường cần trích huyết định kỳ để kiểm soát đường huyết. (Người bệnh tiểu đường cần lấy máu định kỳ để kiểm soát đường huyết.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "trích huyết".
- Lấy một ít máu trong người ra để kiểm nghiệm.