trích lục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản sao một phần của một văn bản, giấy tờ gốc: "trích lục" là bản chép lại hoặc sao y một phần nội dung quan trọng từ một văn bản, hồ sơ chính thức.
- Giấy tờ, văn bản được cấp từ sổ gốc: Đây là loại giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, ghi chép lại thông tin từ sổ sách, hồ sơ gốc.
Động từ:
- Hành động chép lại, sao lại một phần từ văn bản gốc: Chỉ việc trích ra và sao chép một phần nội dung cần thiết từ tài liệu chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đã nộp trích lục khai sinh để làm hồ sơ nhập học. (Bản sao giấy khai sinh được dùng cho thủ tục.)
- Công ty yêu cầu phải có trích lục giấy đăng ký kinh doanh. (Bản sao một phần giấy phép kinh doanh là bắt buộc.)
Động từ:
- Văn phòng sẽ trích lục những thông tin cần thiết từ hồ sơ gốc. (Họ sẽ sao chép phần thông tin quan trọng.)
- Luật sư đề nghị tòa án trích lục các biên bản liên quan. (Yêu cầu sao chép phần biên bản pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trích lục bản án": bản sao một phần hoặc toàn bộ quyết định của tòa án.
- Người dân có quyền xin trích lục bản án của vụ việc. (Họ được quyền có bản sao phán quyết.)
"trích lục hộ tịch": giấy tờ sao y từ sổ đăng ký hộ tịch gốc (như khai sinh, kết hôn, tử).
- Trích lục hộ tịch là giấy tờ pháp lý quan trọng chứng minh nhân thân. (Đây là văn bản pháp lý chứng minh thông tin cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Trích (động từ): lấy ra một phần từ tổng thể.
- Trích dẫn: dẫn lại nguyên văn một phần câu nói, đoạn văn.
Lục (động từ): ghi chép, sao chép (thường dùng trong văn bản hành chính).
- Sao lục: sao chép toàn bộ.
Từ đồng nghĩa
- Bản sao y: bản sao chép nguyên văn, đầy đủ.
- Bản trích sao: bản sao chép lại một phần (cách nói khác của "trích lục").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trích lục")
- Chép lại một phần.