trùng hợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- (Hóa học): Hợp nhiều phân tử của cùng một chất thành một phân tử có khối lượng lớn hơn nhiều, tạo thành polyme.
- (Nghĩa phổ biến): Xảy ra cùng một lúc, cùng một thời điểm; có sự trùng lặp về thời gian hoặc tình huống.
Tính từ:
- (Sự việc, sự kiện): Xảy ra cùng một thời gian.
- (Ý kiến, quan điểm, đặc điểm): Có những điểm giống nhau, tương đồng hoặc khớp với nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Hóa học):
- Các nhà khoa học đã tìm ra cách trùng hợp etylen để tạo ra polyethylene.
- Phản ứng trùng hợp là cơ sở để sản xuất nhiều loại nhựa.
Động từ (Nghĩa phổ biến):
- Thật tình cờ, hai sự kiện lớn lại trùng hợp vào ngày hôm qua.
- Lịch họp của tôi và anh ấy thường xuyên trùng hợp.
Tính từ:
- Đó là một sự trùng hợp ngẫu nhiên khi chúng tôi gặp nhau ở sân bay.
- Quan điểm của hai bên khá trùng hợp, nên việc đàm phán diễn ra thuận lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự trùng hợp" (danh từ): Chỉ một sự việc xảy ra đồng thời hoặc có điểm giống nhau một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Sự trùng hợp này thật khó tin! Cả hai chúng tôi đều mặc áo giống hệt nhau.
- Không phải mọi thứ đều là sự trùng hợp; đôi khi nó là kết quả của sự sắp đặt.
"Trùng hợp ngẫu nhiên": Nhấn mạnh tính chất tình cờ, không có chủ đích của sự trùng hợp.
- Việc họ có cùng ngày sinh chỉ là một trùng hợp ngẫu nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Trùng lặp (động từ/tính từ): Lặp lại giống hệt hoặc gần giống, thường mang nghĩa không mong muốn (ví dụ: dữ liệu trùng lặp).
- Trùng khớp (động từ/tính từ): Khớp với nhau một cách chính xác, phù hợp hoàn toàn (ví dụ: thông tin trùng khớp).
- Trùng phùng (động từ, ít dùng): Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách.
Từ đồng nghĩa
- Đồng thời: Cùng một lúc.
- Trùng lặp: Giống nhau, lặp lại.
- Tương đồng: Có những điểm giống nhau.
- Khớp nhau: Phù hợp, ăn khớp với nhau.
Các cụm từ liên quan
Trùng hợp ý kiến: Có cùng quan điểm, suy nghĩ giống nhau.
- Chúng tôi trùng hợp ý kiến về giải pháp cho vấn đề này.
Trùng hợp thời điểm: Xảy ra vào cùng một khoảnh khắc.
- Tiếng sét và cơn mưa trùng hợp thời điểm với lễ khai mạc.
Thành ngữ liên quan
- "Trùng hợp mà nên": Thành ngữ dân gian, ý nói sự việc thành công, tốt đẹp là nhờ có sự trùng hợp may mắn, tình cờ.
- Dự án thành công không phải do may mắn, nhưng cũng có phần "trùng hợp mà nên".
- 1 đgt. Hợp nhiều phân tử của cùng một chất thành một phân tử khối lớn hơn nhiều.
- 2 tt. 1. (Xảy ra) cùng một thời gian: Hai sự kiện trùng hợp xảy ra cùng một ngày. 2. Có những điểm giống nhau: Quan điểm hai bên trùng hợp nhau.