trùng sinh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống lại, tái sinh: Chỉ việc một sinh linh, thường con người, được sống lại một lần nữa sau khi đã chết. Từ này thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc huyền bí.
    • Được cứu sống, được hồi sinh: Nhấn mạnh vào việc được ban cho cơ hội sống thêm một lần nữa, thường nhờ một ân huệ lớn lao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhờ ơn cứu mạng của vị ân nhân, anh ấy đã được trùng sinh.nói anh ta được sống lại nhờ ơn cứu mạng.)
    • Câu chuyện kể về một linh hồn trùng sinh để trả mối thù kiếp trước. (Câu chuyện kể về một linh hồn tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ơn trùng sinh": Ân huệ lớn lao của việc được sống lại, được ban cho một cuộc đời mới. Thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo.
    • Công ơn cứu mạng ấy thật ơn trùng sinh. (Ân cứu mạng ấy thật ân huệ cho một cuộc sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tái sinh (động từ): Sống lại, đầu thai vào một kiếp sống mới. Nghĩa gần giống nhưng "tái sinh" phổ biến ít mang sắc thái văn chương, tôn giáo đặc thù như "trùng sinh".
  • Phục sinh (động từ): Sống lại, hồi sinh. Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo ( dụ: sự phục sinh của Chúa) hoặc y học ( dụ: hồi sinh một bệnh nhân).
  • Hồi sinh (động từ): Sống lại, tỉnh lại sau cơn nguy kịch; hoặc phục hồi sức sống sau một giai đoạn suy tàn.
Từ đồng nghĩa
  • Sống lại: Trở nên sống một lần nữa.
  • Đầu thai: Linh hồn chuyển kiếp sang một thân xác mới để bắt đầu một cuộc sống mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trùng sinh")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trùng sinh")

  1. Đẻ lại lần thứ hai, ý nói làm cho mình sống lại. Chỉ vào ơn của Giác duyên

Từ gần giống