trùng trục

Học thuật
Thân thiện
trùng trục

Một em bé mập mạp có đôi má trùng trục.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình dáng tròn thô, mập mạp một cách không thanh thoát: Dùng để miêu tả người hoặc vật thân hình tròn trịa, đầy đặn một cách thô kệch, thiếu sự mảnh mai, thon gọn.
    • dụ: Anh ta béo trùng trục.
  2. Phó từ:

    • Một cách trần trụi, thô lỗ, không che đậy: Dùng để nhấn mạnh trạng thái cởi trần, để hở thân thể một cách thiếu tế nhị, lịch sự.
    • dụ: Ngồi trùng trục giữa nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Con lợn nái nhà bác ấy béo trùng trục. (Con lợn nái nhà bác ấy rất béo, thân hình tròn lẳn.)
    • Đứa bé mới sinh được vài tháng đã mập trùng trục. (Đứa bé mới sinh được vài tháng đã rất mập mạp, tròn trĩnh.)
  • Phó từ:

    • Trời nóng quá, cởi trần ngồi trùng trục ngoài hiên. (Trời rất nóng, anh ta cởi trần ngồi một cách trần trụi, thô lỗ ngoài hiên.)
    • Không nên ăn mặc trùng trục trước mặt khách. (Không nên ăn mặc hở hang, thiếu trang phục một cách thô lỗ trước mặt khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Béo trùng trục": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả người hoặc động vật thân hình béo tròn, núng nính một cách đặc trưng, thường mang sắc thái hơi chê bai về vẻ ngoài thô kệch.

    • Sau Tết, ai cũng thấy mình béo trùng trục. (Sau dịp Tết, ai cũng cảm thấy mình mập lên trông thấy, thân hình tròn trịa.)
  • "Trần trùng trục": Cụm từ cố định nhấn mạnh việc để hở toàn bộ phần thân trên một cách phản cảm, thiếu văn hóa.

    • Anh ta thường xuyên trần trùng trục đi lại trong nhà, chẳng coi ai ra gì. (Anh ta thường xuyên cởi trần đi lại một cách thô lỗ trong nhà, không tôn trọng người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tròn trục (tính từ): Cũng có nghĩa tròn trịa, nhưng ít mang sắc thái "thô" như "trùng trục".
  • Mập mạp (tính từ): Chỉ sự đầy đặn, da thịt, thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "trùng trục".
  • Trần trụi (tính từ): Ở trạng thái không quần áo che thân; có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng ( dụ: sự thật trần trụi). "Trùng trục" khi làm phó từ có nghĩa gần với "trần trụi" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự thô lỗ trong hành vi.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "tròn thô"): Béo lẳn, mập lẳn, tròn quay, mũm mĩm (nhưng "mũm mĩm" thường dùng cho trẻ con với sắc thái dễ thương, tích cực hơn).
  • Phó từ (nghĩa "cởi trần thô lỗ"): Trần như nhộng (thành ngữ), phô phang.
Thành ngữ liên quan
  • "Trần như nhộng": Thành ngữ có nghĩa tương tự "trần trùng trục" nhưng hình tượng hơn, thân thể trần trụi giống con nhộng.
    • Đứa trẻ chạy ra sông tắm, trần như nhộng. (Đứa trẻ chạy ra sông tắm, người trần trụi không mảnh vải che thân.)
trùng trục

Một em bé mập mạp có đôi má trùng trục.

  1. 1. t. Tròn thô: Béo trùng trục. 2. ph. Nói cởi trần thô lỗ: Trần trùng trục.