trăm họ

  1. Từ chỉ nhân dân trong nước thời phong kiến: Trăm họ yên vui; Trăm họ lầm than.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trăm họ"

trăm họ
Trăm họ cùng nhau xây dựng một con đường mới.