trăn gấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài trăn lớn, có da với hoa văn đẹp và phức tạp, thường được so sánh với vải gấm: "trăn gấm" là tên gọi của một loài trăn cụ thể, đặc trưng bởi lớp da có những đường vân, hoa văn sặc sỡ và tinh tế, trông giống như thứ vải gấm quý giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trăn gấm là một trong những loài trăn đẹp nhất ở vùng Đông Nam Á.
- Những hoa văn trên da con trăn gấm này trông thật lộng lẫy.
- Người ta thường săn bắt trăn gấm để lấy da làm đồ thủ công mỹ nghệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẻ đẹp của trăn gấm": dùng để ví von, so sánh vẻ đẹp phức tạp và quyến rũ.
- Bức tranh với những đường nét uốn lượn mang vẻ đẹp của trăn gấm.
Biến thể và từ gần giống
- Trăn (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc họ trăn, rắn lớn không có nọc độc.
- Trăn đất (danh từ): một loài trăn phổ biến khác.
- Gấm (danh từ): loại vải dệt hoa văn tinh xảo, đẹp đẽ và quý giá, thường dùng làm từ so sánh cho vẻ đẹp của da loài trăn này.
Từ đồng nghĩa
- Trăn vân gấm: cách gọi nhấn mạnh vào hoa văn trên da.
- Python reticulatus: tên khoa học của loài trăn gấm.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Trăn gấm (Python reticulatus) là một trong những loài rắn dài nhất thế giới, sinh sống chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á. Tên gọi "gấm" xuất phát từ hoa văn hình mạng lưới phức tạp, màu sắc đan xen trên da của chúng.
- Loài trăn da có vằn như gấm.