trăng già

Học thuật
Thân thiện
trăng già

Trăng già đang lặn sau dãy núi phía xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyệt lão: Một cách gọi khác của Nguyệt lão, vị thần chuyên xe duyên, se chỉ hồng phối hợp các đôi lứa theo quan niệm dân gian Á Đông.
    • Sự sắp đặt nhân duyên: Chỉ sự sắp đặt, kết nối nhân duyên vợ chồng do số mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Trăng già độc địa làm sao" (Nguyễn Du) (Ông Nguyệt lão sao độc địa thế).
    • Câu chuyện tình của họ do trăng già se duyên từ kiếp trước. (Mối tình của họ do Nguyệt lão xe duyên từ kiếp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trăng già se chỉ hồng": Nguyệt lão xe duyên, buộc chỉ hồng kết nối đôi lứa.
    • Theo truyền thuyết, trăng già se chỉ hồng cho những người duyên với nhau. (Theo truyền thuyết, Nguyệt lão buộc chỉ hồng cho những người duyên với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyệt lão (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ vị thần chuyên lo việc hôn nhân.
  • Ông Tơ Nguyệt (danh từ): Cặp từ thường đi đôi, chỉ chung các vị thần lo việc nhân duyên, trong đó " Nguyệt" liên hệ với "trăng già".
Từ đồng nghĩa
  • Ông Tơ: Vị thần xe kết duyên, thường được nhắc cùng với Nguyệt lão.
  • Thần hôn nhân: Vị thần cai quản việc kết hôn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ơn trăng già đã se dây tơ hồng": Biết ơn Nguyệt lão đã xe duyên cho mình.
    • Đám cưới thành công, họ không quên ơn trăng già đã se dây tơ hồng. (Đám cưới thành công, họ không quên ơn Nguyệt lão đã xe duyên.)
trăng già

Trăng già đang lặn sau dãy núi phía xa.

  1. Nh. Nguyệt lão: Trăng già độc địa làm sao (K).

Từ chứa "trăng già"