trước mắt

  1. 1. ph. Sờ sờ ai cũng trông thấy: Quyển sách ngay trước mắt cứ đi tìm. 2. t. Phải làm ngay: Nhiệm vụ trước mắt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trước mắt
Quyển sách nằm ngay trước mắt trên bàn.