trả lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hoặc viết ra để cho người khác biết điều mà họ đang hỏi hoặc yêu cầu: Hành động đưa ra thông tin, ý kiến hoặc giải pháp cho một câu hỏi, thắc mắc hoặc lời đề nghị.
- Đáp lại một hành động, sự việc bằng một thái độ hoặc hành vi cụ thể: Phản ứng lại trước một tác động nào đó, không nhất thiết bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa 1):
- Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi trong sách giáo khoa.
- Công ty đã trả lời thư khiếu nại của khách hàng một cách thỏa đáng.
- Anh ấy trả lời rất nhanh khi tôi nhắn tin hỏi.
- Động từ (Nghĩa 2):
- Cô ấy trả lời sự phản bội bằng thái độ dứt khoát chia tay.
- Đội bóng trả lời bàn thua bằng một pha phản công chớp nhoáng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trả lời cho": Nhấn mạnh đối tượng hoặc mục đích của câu trả lời.
- Bài phát biểu này trả lời cho những nghi ngờ về năng lực của đội ngũ lãnh đạo.
- "Để thời gian trả lời": Cách nói ẩn dụ, ý chỉ kết quả hoặc sự thật sẽ được khẳng định trong tương lai.
- Tính đúng đắn của lý thuyết này, để thời gian trả lời.
Biến thể và từ liên quan
- Câu trả lời (danh từ): Nội dung được đưa ra để đáp lại câu hỏi.
- Câu trả lời của bạn rất thuyết phục.
- Lời đáp (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Lời đáp của nàng khiến chàng vô cùng xúc động.
- Thư trả lời (danh từ): Lá thư được viết để hồi đáp.
- Chúng tôi đã nhận được thư trả lời chính thức từ phía đối tác.
Từ đồng nghĩa
- Đáp: (Động từ) Trả lời, thường dùng trong các cụm như "đáp lời", "ứng đáp".
- Hồi đáp: (Động từ) Trả lời lại, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Phản hồi: (Động từ) Trả lời, đáp lại, thường nhấn mạnh tính tương tác hai chiều.
Các cụm động từ liên quan
- Trả lời thẳng: Trả lời một cách trực tiếp, không vòng vo.
- Anh nên trả lời thẳng vào vấn đề chính.
- Trả lời trống không: Trả lời một cách cộc lốc, thiếu tôn trọng.
- Đừng trả lời trống không với người lớn như vậy.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Hỏi xoáy đáp xoay: Chỉ cách hỏi và trả lời vòng vo, không đi vào trọng tâm.
- Cuộc họp báo chỉ toàn hỏi xoáy đáp xoay, không có thông tin thực chất.
- Đáp lễ: (Thành ngữ) Đáp trả lại một hành động, thường là tích cực, tương tự như nghĩa thứ hai của "trả lời".
- Đội khách đã đáp lễ bằng một bàn thắng ngay sau đó.
- đg. 1 Nói cho người nào đó biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu. Hỏi câu nào, trả lời câu ấy. Viết thư trả lời. Đúng sai thế nào, thời gian sẽ trả lời (b.). 2 Đáp lại bằng thái độ nào đó. Trả lời sự khiêu khích bằng sự im lặng khinh bỉ.