trấn yểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của phù thủy dùng bùa chú để ngăn chặn, đẩy lùi hoặc khống chế ma quỷ, tà linh. Đây là một thuật ngữ cổ, liên quan đến các nghi thức tâm linh, tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta tin rằng thầy pháp có thể trấn yểm những nơi có âm khí nặng.
- Theo truyền thuyết, ngôi mộ cổ đã được trấn yểm để giữ cho linh hồn bên trong không quấy nhiễu dân làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trấn yểm long mạch": Một cụm từ chuyên môn trong phong thủy, chỉ việc sử dụng phép thuật hoặc bùa chú để khóa lại, bảo vệ hoặc ngăn chặn nguồn năng lượng (long mạch) của một vùng đất.
- Các thầy địa lý xưa có thể dùng bùa phép để trấn yểm long mạch, không cho người khác chiếm đoạt.
Biến thể và từ gần giống
- Trấn (động từ): Áp chế, khống chế, giữ cho yên ổn (thường dùng trong các kết hợp như trấn áp, trấn giữ, trấn an).
- Yểm (động từ): (Cổ) Ngăn chặn, đè nén, thường dùng trong bối cảnh tâm linh, bùa chú (như yểm bùa, yểm tà).
- Yểm trợ (động từ): Hỗ trợ, giúp đỡ (nghĩa hiện đại, khác biệt hoàn toàn với "trấn yểm").
Từ đồng nghĩa
- Trừ tà: Hành động đuổi tà ma, ác quỷ.
- Yểm bùa: Đặt bùa để ngăn chặn điều gì đó.
- Trấn áp (nghĩa rộng, trong bối cảnh thế tục): Áp chế, dẹp yên.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ cổ: "Trấn yểm" là một từ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, truyện dân gian, hoặc khi nói về các phong tục, tín ngưỡng xưa.
- Bối cảnh sử dụng: Từ này luôn gắn với các thực hành tâm linh, ma thuật hoặc tín ngưỡng dân gian, không dùng trong các ngữ cảnh thông thường, khoa học.
- Nói phù thủy dùng bùa để trừ ma quỷ (cũ).