trầm ngâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ suy nghĩ một cách lặng lẽ, sâu sắc: "Trầm ngâm" dùng để miêu tả trạng thái của một người đang chìm đắm trong suy tư, ngẫm nghĩ một cách yên lặng và thường có vẻ nghiêm trang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy ngồi trầm ngâm hàng giờ bên cửa sổ. (Ông ấy ngồi suy nghĩ lặng lẽ hàng giờ bên cửa sổ.)
- Sau khi nghe tin, gương mặt anh trở nên trầm ngâm. (Sau khi nghe tin, gương mặt anh trở nên đăm chiêu suy nghĩ.)
- Vẻ trầm ngâm của nhà thơ khi đứng trước cảnh hoàng hôn. (Dáng vẻ suy tư của nhà thơ khi đứng trước cảnh hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngồi trầm ngâm": Cụm từ thường dùng để diễn tả tư thế ngồi yên và suy nghĩ.
- Bà cụ thường ngồi trầm ngâm nhớ về quá khứ. (Bà cụ thường ngồi yên lặng suy nghĩ nhớ về quá khứ.)
"Trầm ngâm suy nghĩ": Nhấn mạnh hành động suy tư đi kèm với trạng thái trầm ngâm.
- Anh ấy trầm ngâm suy nghĩ về tương lai của mình. (Anh ấy lặng lẽ suy nghĩ sâu sắc về tương lai của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Trầm tư (tính từ): Cũng có nghĩa là suy nghĩ sâu xa, chìm đắm trong tư tưởng, thường trang trọng hơn một chút.
- Vị triết gia với vẻ mặt trầm tư. (Vị triết gia với vẻ mặt suy tư sâu sắc.)
Đăm chiêu (tính từ): Có vẻ mặt suy nghĩ, lo lắng đến mức cau mày.
- Cậu bé nhìn đăm chiêu vào bài toán khó. (Cậu bé nhìn chăm chú và suy nghĩ vào bài toán khó.)
Từ đồng nghĩa
- Suy tư: Nghĩ ngợi sâu xa về một điều gì đó.
- Ngẫm nghĩ: Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
- Hồn nhiên: Vô tư, không lo nghĩ.
- Sôi nổi: Náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và không có vẻ trầm tư.
Thành ngữ liên quan
(Từ "trầm ngâm" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một tính từ độc lập để miêu tả trạng thái.)
- Nói dáng ngẫm nghĩ lặng lẽ: Ngồi trầm ngâm hàng giờ.