trật tự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng có sự sắp xếp, bố trí theo một trình tự, thứ tự nhất định: Chỉ sự ngăn nắp, có tổ chức, không lộn xộn.
- Tình trạng ổn định, yên ổn của xã hội do các quy tắc, luật lệ đảm bảo: Chỉ sự an ninh, trật tự công cộng được duy trì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi người xếp hàng giữ trật tự để mua vé. (Mọi người xếp hàng một cách có trật tự để mua vé.)
- Cảnh sát có nhiệm vụ bảo vệ trật tự an toàn xã hội. (Cảnh sát có nhiệm vụ bảo vệ trật tự an toàn xã hội.)
- Sách trong thư viện được sắp xếp rất có trật tự. (Sách trong thư viện được sắp xếp rất có trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ trật tự": hành động duy trì sự ngăn nắp, yên tĩnh hoặc tuân thủ luật lệ.
- Giáo viên yêu cầu học sinh giữ trật tự trong giờ học. (Giáo viên yêu cầu học sinh giữ trật tự trong giờ học.)
"rút lui có trật tự": rút lui một cách có kế hoạch, bài bản, không hỗn loạn. (Thường dùng với ý mỉa mai khi việc rút lui thực chất là vội vã).
- Đội bóng đã rút lui có trật tự sau khi thua trận. (Đội bóng đã rút lui một cách có trật tự sau khi thua trận.)
"lập lại trật tự": khôi phục lại tình trạng ổn định, có tổ chức sau một sự hỗn loạn.
- Lực lượng chức năng nhanh chóng lập lại trật tự tại hiện trường. (Lực lượng chức năng nhanh chóng lập lại trật tự tại hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
Trật tự trị an (cụm danh từ): chỉ chung tình trạng an ninh và trật tự xã hội.
- Mọi người đều có trách nhiệm tham gia bảo vệ trật tự trị an. (Mọi người đều có trách nhiệm tham gia bảo vệ trật tự trị an.)
Trật tự từ (danh từ, ngôn ngữ học): trật tự sắp xếp các từ trong câu.
- Trật tự từ trong tiếng Việt khá linh hoạt. (Trật tự từ trong tiếng Việt khá linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Ngăn nắp: có trật tự, gọn gàng (thường dùng cho không gian, đồ đạc).
- Nề nếp: thói quen, quy củ tốt đẹp đã thành nếp (thường dùng cho sinh hoạt, tổ chức).
- Ổn định: ở trạng thái cân bằng, không biến động (có thể dùng cho tình hình xã hội).
Từ trái nghĩa
- Hỗn loạn: tình trạng lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn.
- Lộn xộn: không có trật tự, bừa bãi.
- Mất trật tự: không còn giữ được sự ngăn nắp, yên ổn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Trật tự đâu vào đấy": mọi thứ đều được sắp xếp rất gọn gàng, đúng chỗ.
- Căn phòng của anh ấy lúc nào cũng trật tự đâu vào đấy. (Căn phòng của anh ấy lúc nào cũng trật tự đâu vào đấy.)
"Mất trật tự công cộng": vi phạm các quy tắc chung, gây rối trật tự nơi công cộng.
- Hành vi gây ồn ào giữa đêm khuya có thể bị xử phạt vì mất trật tự công cộng. (Hành vi gây ồn ào giữa đêm khuya có thể bị xử phạt vì mất trật tự công cộng.)
- 1. Hàng lối trước sau, trên dưới : Giữ trật tự trong khi tập hợp. Rút lui có trật tự. Rút lui theo kế hoạch định trước (thường dùng với ý mỉa mai). 2. Chế độ do chính quyền qui định để gìn giữ sự an ninh : Bảo vệ trật tự trị an.