trẹo cổ

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Tình trạng cổ bị lệch, đau, khó cử động: "trẹo cổ" chỉ hiện tượng cổ bị vẹo sang một bên, thường kèm theo đau nhức, do cổ bị co cứng hoặc dây thần kinh bị chèn ép.
    • Hành động vặn cổ mạnh gây đau: "trẹo cổ" cũng dùng để mô tả việc xoay hoặc nghiêng cổ đột ngột, dẫn đến tổn thương tạm thời.
dụ sử dụng
  • Tình trạng cổ bị lệch, đau:

    • Anh ấy bị trẹo cổ sau khi ngủ sai tư thế. (Cổ anh ấy bị vẹo đau do nằm gối không đúng.)
    • Trẹo cổ khiến ấy không thể quay đầu sang trái. ( ấy không xoay đầu được đaucổ.)
  • Hành động vặn cổ mạnh:

    • Đừng trẹo cổ nhìn sang bên kia, hãy xoay cả người. (Đừng vặn cổ đột ngột, hãy xoay thân mình để tránh đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trẹo cổ ": bị đau cổ do một nguyên nhân cụ thể.

    • ấy trẹo cổ ngồi máy tính quá lâu. ( ấy bị đau cổ do tư thế làm việc không tốt.)
  • "chữa trẹo cổ": phương pháp điều trị tình trạng này.

    • Anh ấy đến bác sĩ để chữa trẹo cổ. (Anh ấy tìm cách giảm đau phục hồi cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẹo cổ (cụm từ): cổ bị lệch sang một bên, thường do bệnh hoặc tật bẩm sinh.

    • bị vẹo cổ từ nhỏ. (Cổ của bị nghiêng do yếu.)
  • Sái cổ (cụm từ): cổ bị đau nhức, khó cử động, tương tự "trẹo cổ" nhưng thường nhẹ hơn.

    • Tôi bị sái cổ gối quá cao. (Cổ tôi đau nhẹ do nằm gối không phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng cổ: tình trạng cổ khó cử động, thường do lạnh hoặc mỏi .
  • Đau cổ: cảm giác đauvùng cổ, có thể do nhiều nguyên nhân.
Thành ngữ liên quan
  • Trẹo cổ nhìn: cố gắng ngoái cổ để xem thứ đó, thường mang nghĩa hài hước hoặc khó chịu.
    • Anh ta trẹo cổ nhìn theo chiếc xe hơi sang trọng. (Anh ta ngoái cổ để xem chiếc xe, hơi khó chịu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trẹo cổ"

trẹo cổ
Bé bị trẹo cổ sau khi ngủ gục trên bàn học.