trẻ em
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người ở độ tuổi nhỏ, từ lúc mới sinh đến trước tuổi trưởng thành: "Trẻ em" là danh từ dùng để chỉ chung những đứa trẻ, thường là từ sơ sinh đến dưới 16 tuổi, đang trong giai đoạn phát triển và cần được chăm sóc, bảo vệ.
- Lứa tuổi thơ ấu: Chỉ giai đoạn đầu đời của con người, đặc trưng bởi sự trong sáng, hiếu động và đang học hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công viên này có nhiều khu vực vui chơi dành riêng cho trẻ em.
- Quyền được học tập là một trong những quyền cơ bản của trẻ em.
- Chương trình truyền hình đó rất phù hợp với trẻ em vì nội dung giáo dục và lành mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bảo vệ trẻ em": chỉ các hoạt động, chính sách nhằm giữ gìn an toàn và quyền lợi cho trẻ nhỏ.
- Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em là văn bản pháp lý quan trọng.
- "Tệ nạn xâm hại trẻ em": cụm từ dùng trong các văn bản xã hội, pháp luật để nói về những hành vi gây tổn hại nghiêm trọng đến trẻ nhỏ.
- Toàn xã hội cần lên án mạnh mẽ các tệ nạn xâm hại trẻ em.
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ nhỏ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ đối tượng trẻ em, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
- Khu nhà tôi có rất đông trẻ nhỏ.
- Thiếu nhi (danh từ): thường dùng để chỉ trẻ em trong độ tuổi thiếu niên, nhi đồng, thường gặp trong các cụm từ như "Quốc tế Thiếu nhi".
- Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 là ngày lễ dành cho trẻ em.
- Trẻ thơ (danh từ): mang sắc thái trìu mến, thường chỉ những em bé rất nhỏ hoặc dùng trong văn chương.
- Giấc ngủ ngon lành của trẻ thơ.
Từ đồng nghĩa
- Con nít (danh từ, thông tục): từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
- Mấy đứa con nít trong xóm chơi với nhau rất hòa đồng.
- Trẻ con (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
- Tính tình nó còn trẻ con lắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "trẻ em" trong tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
- "Trẻ em như búp trên cành": thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp non nớt, trong sáng và tiềm năng phát triển của trẻ nhỏ, nhấn mạnh việc cần được nâng niu, chăm sóc.
- Các cháu trẻ em như búp trên cành, biết ăn ngủ, biết học hành là ngoan. (Thơ của Hồ Chí Minh).
- Cg. Trẻ nhỏ. Trẻ nhỏ nói chung: Săn sóc trẻ em.