trọng hậu

Học thuật
Thân thiện
trọng hậu

Khách được chủ nhà đón tiếp trọng hậu tại cổng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ân cần, chu đáo quý mến: Dùng để miêu tả cách đối xử, tiếp đãi một cách hết sức tử tế, trân trọng thể hiện sự coi trọng sâu sắc đối với người khác. Từ này thường gắn với phong cách ứng xử truyền thống, lịch sự đầy tình nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gia đình ấy tiếng trọng hậu với bạn . (Gia đình đó nổi tiếng đối xử ân cần, chu đáo với bạn .)
    • Phong cách đón tiếp trọng hậu đã để lại ấn tượng sâu sắc cho các vị khách quốc tế. (Cách đón tiếp ân cần, trân trọng đã để lại ấn tượng sâu sắc cho các vị khách quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng trọng hậu": chỉ tấm lòng, thái độ coi trọng đối đãi tử tế, ân tình với người khác.

    • Ông ấy được mọi người kính nể bởi lòng trọng hậu. (Ông ấy được mọi người kính nể bởi tấm lòng đối đãi ân tình, chu đáo.)
  • "Đức tính trọng hậu": chỉ một đức tính, phẩm chất tốt đẹp trong cách ứng xử.

    • Đức tính trọng hậu một nét đẹp trong văn hóa ứng xử của người Việt. (Đức tính đối đãi ân cần, trân trọng một nét đẹp trong văn hóa ứng xử của người Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng vọng (động từ): kính trọng mong mỏi, thường dùng với người tài.
  • Trọng thị (tính từ/động từ): coi trọng để ý một cách nghiêm túc (thường dùng trong văn bản, chính sách).
  • Ân cần (tính từ): chỉ sự quan tâm, săn sóc chu đáo, tỉ mỉ.
  • Chu đáo (tính từ): chỉ sự cẩn thận, đầy đủ mọi mặt trong công việc hoặc ứng xử.
Từ đồng nghĩa
  • Ân cần: Chỉ sự quan tâm, săn sóc một cách tận tình, kỹ lưỡng.
  • Trân trọng: Thể hiện sự coi trọng, quý mến một cách thành kính.
  • Tử tế: Chỉ sự tốt bụng, đối xử một cách đàng hoàng, tình có nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm, không chu đáo.
  • Qua loa: Làm sơ sài, cẩu thả, không kỹ lưỡng.
  • Bạc đãi: Đối xử tệ bạc, không ra gì.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Từ "trọng hậu" ít khi xuất hiện trực tiếp trong thành ngữ, tục ngữ phổ biến. Tuy nhiên, tinh thần của được phản ánh qua các câu nói về cách đối nhân xử thế.) - "Kính trên nhường dưới": Thể hiện sự tôn trọng, lễ phép với người trên nhường nhịn người dưới, biểu hiện của sự trọng hậu trong gia đình xã hội. - "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Nhớ ơn người đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho mình, thể hiện lòng biết ơn - một khía cạnh của sự trọng hậu.

trọng hậu

Khách được chủ nhà đón tiếp trọng hậu tại cổng.

  1. Nói tiếp đãi một cách ân cần, quý mến: Đón tiếp trọng hậu.

Từ gần giống